Indonesian Championship19:00 ngày 05/10/2025

Deltras Sidoarjo
4 - 2

Persiku Kudus
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deltras SidoarjoChỉ sốPersiku Kudus
6Chỉ số 23
74Chỉ số 2466
10Chỉ số 229
0Chỉ số 40
8Chỉ số 213
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
48Chỉ số 2552
96Chỉ số 23102
Lineup
Đội hình trận đấu
Deltras Sidoarjo
10134146875773720448
Đội hình xuất phát

tengeg mbanwei neville#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

muhammad idris#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
julyano fisabilillah#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Achmad ramadani#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.fadzillah#68 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.sambodo#75 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rian#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Demiroğlu#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
safitra udu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.R.Satria#44 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

H.Tito#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H.Tito#99

H.Tito#11
H.Tito#19
H.Tito#27
H.Tito#18
H.Tito#21

H.Tito#9
H.Tito#5

H.Tito#67

H.Tito#23
H.Tito#46

H.Tito#3
Persiku Kudus
97421887925377620
Đội hình xuất phát
F.Januari#97 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.okatri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.D.Sute#21 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Mustaine#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ihsan fathul#87 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
igor#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

irvan febrianto#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Crah#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
putra chaniago#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Baasith#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Saputra#20 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Saputra#73
M.Saputra#75

M.Saputra#88
M.Saputra#17
M.Saputra#19
M.Saputra#12
M.Saputra#15

M.Saputra#50
M.Saputra#14
M.Saputra#11
M.Saputra#1

M.Saputra#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Garudayaksa FC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | Isenmulang Kalteng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Sumsel United | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 4 | FC Bekasi City | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | PSMS Medan | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Persikad Depok | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | PSPS Riau | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 9 | Persekat Tegal | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 10 | Sriwijaya FC | 16 | 0 | 2 | 14 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barito Putera | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | PSS Sleman | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Persipura Jayapura | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 4 | Kendal Tornado FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Persela Lamongan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 7 | Persiku Kudus | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 8 | Persiba Balikpapan | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 9 | PSIS Semarang | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 |
| 10 | Persipal Palu | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Deltras Sidoarjo
PSS Sleman1 - 0
Deltras Sidoarjo
Deltras Sidoarjo0 - 1
Barito Putera
Persela Lamongan1 - 2
Deltras Sidoarjo
Persiraja Banda Aceh4 - 1
Deltras Sidoarjo
Deltras Sidoarjo1 - 3
PSIM Yogyakarta
PSPS Riau2 - 0
Deltras Sidoarjo
Deltras Sidoarjo2 - 0
PSPS Riau
Deltras Sidoarjo2 - 3
Persiraja Banda Aceh
PSIM Yogyakarta1 - 0
Deltras Sidoarjo
Deltras Sidoarjo1 - 0
Persibo BojonegoroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Persiku Kudus
Persela Lamongan2 - 1
Persiku Kudus
Persiku Kudus1 - 3
PSS Sleman
PSIS Semarang0 - 4
Persiku Kudus
Persiku Kudus0 - 1
FC Bekasi City
Persiku Kudus2 - 1
Persekat Tegal
Persewar Waropen0 - 0
Persiku Kudus
Persiku Kudus1 - 0
Gresik United
Persiku Kudus1 - 0
Persibo Bojonegoro
Persekat Tegal1 - 0
Persiku Kudus
Persiku Kudus1 - 0
Persewar WaropenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deltras Sidoarjo
#14#21#30#41#56#60#70
Persiku Kudus
#12#20#30#43#53#60#70
Garudayaksa FC
Isenmulang Kalteng
Sumsel United
PSMS Medan
Persikad Depok
Sriwijaya FC
Persipura Jayapura
Kendal Tornado FC
Persiba Balikpapan
Persipal Palu