USL Championship06:00 ngày 19/07/2026

Detroit City
2 - 0

Indy Eleven
Thống kê
Thống kê trận đấu
Detroit CityChỉ sốIndy Eleven
3Chỉ số 34
79Chỉ số 2366
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
5Chỉ số 25
5Chỉ số 225
35Chỉ số 2428
0Chỉ số 40
8Chỉ số 213
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Detroit City
Sơ đồ 4-4-211430431722213287
Đội hình xuất phát

carlos herrera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Yamazaki#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Devon Amoo-Mensah#30 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Montgomery#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Stanley#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Mentzingen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Hernandez-Foster#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Maxi Rodriguez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Diouf#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Abdoulaye#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Smith#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Smith#6

D.Smith#15

D.Smith#20

D.Smith#9

D.Smith#91

D.Smith#33

D.Smith#18
Indy Eleven
Sơ đồ 4-5-1117213714905618827
Đội hình xuất phát

E.Dick#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Neidlinger#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Makel Rasheed#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Craig#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Quinn#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

loic mesanvi#90 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Josh O´brien#5 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

C.Lindley#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

N.Okello#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Blake#8 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

bruno rendon#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

bruno rendon#10

bruno rendon#23

bruno rendon#4

bruno rendon#36

bruno rendon#29
bruno rendon#22

bruno rendon#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Indy Eleven2 - 1
Detroit City
Detroit City1 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven2 - 2
Detroit City
Detroit City0 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven3 - 0
Detroit City
Indy Eleven1 - 2
Detroit City
Indy Eleven3 - 0
Detroit City
Detroit City0 - 1
Indy Eleven
Detroit City0 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven0 - 1
Detroit CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Detroit City
Fort Wayne FC1 - 2
Detroit City
Birmingham Legion1 - 2
Detroit City
Detroit City0 - 0
Louisville City FC
Sporting Jax2 - 6
Detroit City
Detroit City1 - 1
El Paso Locomotive FC
Detroit City1 - 1
Lexington
Charleston Battery2 - 0
Detroit City
Loudoun United0 - 0
Detroit City
Detroit City2 - 1
Miami FC
Forward Madison FC0 - 1
Detroit CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Indy Eleven
Miami FC2 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven2 - 0
Charleston Battery
Lexington0 - 0
Indy Eleven
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven2 - 0
Forward Madison FC
Indy Eleven1 - 0
Rhode Island
Indy Eleven3 - 1
Lexington
Fort Wayne FC2 - 2
Indy Eleven
Indy Eleven2 - 1
Sporting Jax
Tampa Bay Rowdies1 - 0
Indy ElevenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Detroit City
#12#20#30#43#55#60#70
Indy Eleven
#10#20#30#44#55#60#70
Hartford Athletic
Brooklyn FC
San Antonio
Orange County SC
Tulsa Roughneck
Oakland Roots
Phoenix Rising FC
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Las Vegas Lights
Colorado Springs
Monterey Bay FC