FIFA World Cup qualification (UEFA)02:45 ngày 14/11/2025

England
2 - 0

Serbia
Thống kê
Thống kê trận đấu
EnglandChỉ sốSerbia
6Chỉ số 211
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2420
13Chỉ số 228
70Chỉ số 2530
6Chỉ số 25
0Chỉ số 80
129Chỉ số 2337
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
England
Sơ đồ 4-2-3-1132518214715119
Đội hình xuất phát

J.Pickford#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.James#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Ngoyo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Stones#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.O'Reilly#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Anderson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Rice#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Saka#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Rogers#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Rashford#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Kane#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Kane#13

H.Kane#17

H.Kane#19

H.Kane#6

H.Kane#12

H.Kane#10

H.Kane#8

H.Kane#23

H.Kane#16

H.Kane#14

H.Kane#22

H.Kane#20
Serbia
Sơ đồ 4-2-3-112432261014171123
Đội hình xuất phát

P.Rajković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Mimović#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Milenković#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Pavlovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Terzić#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Gudelj#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Lukić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Živković#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Ilić#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Kostić#11 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

D.Vlahović#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Vlahović#13

D.Vlahović#19

D.Vlahović#20

D.Vlahović#7

D.Vlahović#21

D.Vlahović#15

D.Vlahović#9

D.Vlahović#8

D.Vlahović#12

D.Vlahović#18

D.Vlahović#16

D.Vlahović#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của England
Latvia0 - 5
England
England3 - 0
Wales
Serbia0 - 5
England
England2 - 0
Andorra
England1 - 3
Senegal
Andorra0 - 1
England
England3 - 0
Latvia
England2 - 0
Albania
England5 - 0
Ireland
Greece0 - 3
EnglandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Serbia
Andorra1 - 3
Serbia
Serbia0 - 1
Albania
Serbia0 - 5
England
Latvia0 - 1
Serbia
Serbia3 - 0
Andorra
Albania0 - 0
Serbia
Serbia2 - 0
Austria
Austria1 - 1
Serbia
Serbia0 - 0
Denmark
Switzerland1 - 1
SerbiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
England
#12#21#30#40#56#60#70
Serbia
#10#20#30#41#55#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Sweden
Slovenia
Kosovo
Scotland
Belarus
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
France
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
North Macedonia
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein