Estonian Premium Liiga23:00 ngày 16/08/2026

FC Flora Tallinn
2 - 3

FC Kuressaare
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Flora TallinnChỉ sốFC Kuressaare
104Chỉ số 2449
15Chỉ số 226
69Chỉ số 2531
13Chỉ số 23
0Chỉ số 80
176Chỉ số 23104
5Chỉ số 32
8Chỉ số 216
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Flora Tallinn
Sơ đồ 4-1-4-199672423782018142917
Đội hình xuất phát

K.Kivila#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Antonov#67 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Pihela#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Kolobov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Kuraksin#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Teevali#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Zenjov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Remo valdmets#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Varjund#14 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

sander alamaa#29 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Usta#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

T.Usta#9

T.Usta#6

T.Usta#26

T.Usta#53

T.Usta#66
T.Usta#45

T.Usta#51

T.Usta#3

T.Usta#4

T.Usta#33
T.Usta#55
FC Kuressaare
Sơ đồ 4-2-3-131238821685877281113
Đội hình xuất phát

K.Nomm#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Saar#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

rico piil#88 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lukka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Vahermägi#68 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sinilaid#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
deivid andreas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Demidov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Lukas roland#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Jürisoo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

aston visse#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

aston visse#70

aston visse#44

aston visse#10
aston visse#25

aston visse#27
aston visse#22

aston visse#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Kuressaare0 - 3
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 1
FC Kuressaare
FC Flora Tallinn2 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
FC Flora Tallinn
FC Kuressaare1 - 3
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn5 - 0
FC Kuressaare
FC Flora Tallinn3 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare3 - 4
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 2
FC Flora TallinnĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn0 - 4
Inter Club d'Escaldes
Inter Club d'Escaldes2 - 0
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 0
Harju JK Laagri
The New Saints1 - 0
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 0
The New Saints
FC Flora Tallinn1 - 2
FC Nomme United
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Kuressaare0 - 3
FC Flora Tallinn
Levadia Tallinn1 - 2
FC Flora TallinnĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare
Kristiine JK0 - 8
FC Kuressaare
FC Kuressaare3 - 2
Harju JK Laagri
Paide Linnameeskond1 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare5 - 1
Tartu Welco II
FC Kuressaare0 - 0
Nomme JK Kalju
FC Nomme United3 - 2
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 3
FC Flora Tallinn
Parnu JK Vaprus1 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 0
Trans Narva
Harju JK Laagri2 - 3
FC KuressaareĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Flora Tallinn
#12#21#30#45#513#60#70
FC Kuressaare
#13#23#30#42#53#60#70
Tartu JK Maag Tammeka