Japanese J3 League16:00 ngày 15/08/2026

FC Gifu
7 - 0

Kochi United
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC GifuChỉ sốKochi United
75Chỉ số 2383
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
5Chỉ số 223
41Chỉ số 2432
5Chỉ số 24
2Chỉ số 80
9Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Gifu
Sơ đồ 4-2-3-1777344226921263919
Đội hình xuất phát

R.Haruna#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hakozaki#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Yumine#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Kai#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Mun#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Fukuta#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

S.Nakamura#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Yokoyama#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Ogushi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Izumisawa#39 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Kanda#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

H.Kanda#66

H.Kanda#27

H.Kanda#20

H.Kanda#10

H.Kanda#51

H.Kanda#14

H.Kanda#95

H.Kanda#17

H.Kanda#23
Kochi United
Sơ đồ 4-3-317164882210873772811
Đội hình xuất phát

K.Inose#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kozuki#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Kobayashi#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Hama#88 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Fujimori#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Sasaki#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Takano#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Tanaka#73 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Sato#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Nanamure#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Miyoshi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

R.Miyoshi#44

R.Miyoshi#19

R.Miyoshi#26

R.Miyoshi#3

R.Miyoshi#7

R.Miyoshi#13

R.Miyoshi#1

R.Miyoshi#15

R.Miyoshi#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AC Nagano Parceiro | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Kagoshima United | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Gainare Tottori | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | FC Osaka | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 6 | Kochi United | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 7 | SC Sagamihara | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Matsumoto Yamaga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | FC Gifu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Ehime FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Tochigi SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Fukushima United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Giravanz Kitakyushu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Kamatamare Sanuki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Zweigen Kanazawa FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | FC Ryukyu Okinawa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | Nara Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | Reilac Shiga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | Renofa Yamaguchi | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | Thespa Kusatsu Gunma | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gifu
Reilac Shiga FC0 - 3
FC Gifu
FC Gifu1 - 1
Gainare Tottori
Thespa Kusatsu Gunma0 - 1
FC Gifu
FC Gifu0 - 2
RB Omiya Ardija
Ventforet Kofu2 - 2
FC Gifu
AC Nagano Parceiro2 - 3
FC Gifu
FC Gifu0 - 3
Matsumoto Yamaga FC
FC Gifu0 - 3
Hokkaido Consadole Sapporo
Iwaki FC0 - 1
FC Gifu
Jubilo Iwata1 - 0
FC GifuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kochi United
Kochi United0 - 0
Matsumoto Yamaga FC
RB Omiya Ardija2 - 1
Kochi United
Kochi United2 - 2
Renofa Yamaguchi
Zweigen Kanazawa FC2 - 0
Kochi United
Kochi United0 - 1
Ehime FC
Kamatamare Sanuki0 - 3
Kochi United
FC Imabari1 - 0
Kochi United
Kochi United0 - 0
FC Osaka
Nara Club0 - 0
Kochi United
Kochi United2 - 1
Tokushima VortisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Gifu
#17#23#30#41#55#60#70
Kochi United
#10#20#30#43#54#60#70
Kagoshima United
Roasso Kumamoto
SC Sagamihara
Tochigi SC
Fukushima United FC
Giravanz Kitakyushu
FC Ryukyu Okinawa