Ev88
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Karpaty Lviv vs LNZ Cherkasy

FC Karpaty Lviv vs LNZ Cherkasy

Theo dõi trận đấu FC Karpaty Lviv vs LNZ Cherkasy diễn ra lúc 22:00 ngày 10/08/2026 tại Ev88.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
22:00 ngày 10/08/2026
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

3 - 0
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu10/08/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4569635
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Karpaty LvivChỉ sốLNZ Cherkasy
2Chỉ số 33
79Chỉ số 2371
4Chỉ số 26
0Chỉ số 81
1Chỉ số 222
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
58Chỉ số 2454
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Karpaty Lviv

Sơ đồ 4-1-4-1
1144557320708311726

Đội hình xuất phát

D.Marchenko
D.Marchenko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Calero
I.Calero#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Baboglo
V.Baboglo#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
T.Stetskov
T.Stetskov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Lyakh
R.Lyakh#73 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Sapuga
M.Sapuga#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
X.Alkain
X.Alkain#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Chachua
A.Chachua#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
N.Rusyn
N.Rusyn#31 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
R.Vantukh
R.Vantukh#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Kostenko
Y.Kostenko#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

Y.Kostenko
Y.Kostenko#7
Y.Kostenko#28
Y.Kostenko
Y.Kostenko#36
Y.Kostenko
Y.Kostenko#80
Y.Kostenko
Y.Kostenko#44
Y.Kostenko
Y.Kostenko#47
Y.Kostenko
Y.Kostenko#11
Y.Kostenko
Y.Kostenko#10
Y.Kostenko
Y.Kostenko#21
Y.Kostenko
Y.Kostenko#33
Y.Kostenko
Y.Kostenko#19

LNZ Cherkasy

Sơ đồ 4-1-4-1
121129341416877191790

Đội hình xuất phát

O.Palamarchuk
O.Palamarchuk#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Pasich
G.Pasich#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Didyk
R.Didyk#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Muravskyi
N.Muravskyi#34 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
O.Drambayev
O.Drambayev#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Ryabov
A.Ryabov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Yakubu adam
Yakubu adam#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Cara
T.Cara#77 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Y.Pastukh
Y.Pastukh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
D.Kuzyk
D.Kuzyk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Assinor
M.Assinor#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

M.Assinor#49
M.Assinor
M.Assinor#99
M.Assinor
M.Assinor#1
M.Assinor
M.Assinor#7
M.Assinor
M.Assinor#9
M.Assinor
M.Assinor#30
M.Assinor
M.Assinor#27
M.Assinor
M.Assinor#75
M.Assinor
M.Assinor#93
M.Assinor
M.Assinor#23
M.Assinor
M.Assinor#72
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Karpaty Lviv

KryvbasKryvbas1 - 4FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4569619 · Home #10802 · Away #13490 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 11, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv1 - 0VeresVeres
Match #4598872 · Home #13490 · Away #22593 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv5 - 1VeresVeres
Match #4595854 · Home #13490 · Away #22593 · Status #8 · H [5, 4, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv4 - 0FK ZeljeznicarFK Zeljeznicar
Match #4589763 · Home #13490 · Away #14717 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
NK Lokomotiva ZagrebNK Lokomotiva Zagreb0 - 0FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4586037 · Home #17664 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
ASK Bravo PublikumASK Bravo Publikum0 - 1FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4579898 · Home #35945 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
CFR ClujCFR Cluj1 - 0FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4578600 · Home #10671 · Away #13490 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv2 - 1Nyva TernopilNyva Ternopil
Match #4565719 · Home #13490 · Away #29644 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv1 - 1Fenix MariupolFenix Mariupol
Match #4565013 · Home #13490 · Away #57924 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv1 - 2ZoryaZorya
Match #4362241 · Home #13490 · Away #17453 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy

FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi0 - 0LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4569623 · Home #21368 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
KAA GentKAA Gent0 - 0LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4556599 · Home #10212 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 14, 0, 4] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 2]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy0 - 0KAA GentKAA Gent
Match #4556598 · Home #45831 · Away #10212 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy0 - 2GoztepeGoztepe
Match #4585562 · Home #45831 · Away #16639 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Dinamo ZagrebDinamo Zagreb0 - 0LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4585423 · Home #10317 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
NK Olimpija LjubljanaNK Olimpija Ljubljana0 - 1LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4579536 · Home #11314 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy4 - 0MTK BudapestMTK Budapest
Match #4579202 · Home #45831 · Away #11531 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
FC KoperFC Koper1 - 2LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4566917 · Home #10353 · Away #45831 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Sturm GrazSturm Graz2 - 6LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4564905 · Home #10171 · Away #45831 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [6, 4, 0, 2, 6, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy0 - 1Hajduk SplitHajduk Split
Match #4562092 · Home #45831 · Away #10872 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Karpaty Lviv
#13#20#30#42#54#60#70
LNZ Cherkasy
#10#20#30#43#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K