Ukrainian Premier League19:30 ngày 09/06/2026

FC Livyi Bereh
1 - 0

FK Oleksandria
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Livyi BerehChỉ sốFK Oleksandria
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
82Chỉ số 2389
9Chỉ số 222
43Chỉ số 2557
3Chỉ số 211
3Chỉ số 32
36Chỉ số 2436
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Livyi Bereh
Sơ đồ 4-2-3-1122135625441715721
Đội hình xuất phát

R.Zhmurko#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O. Sokolov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Kovalenko#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Samar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.S.Santos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kosovskyi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Banada#44 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

N.Vorobchak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Voloshyn#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Shastal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
N.Voloshyn#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

N.Voloshyn#18
N.Voloshyn#22
N.Voloshyn#10

N.Voloshyn#90

N.Voloshyn#1

N.Voloshyn#4

N.Voloshyn#28

N.Voloshyn#9
N.Voloshyn#37
N.Voloshyn#11
N.Voloshyn#29
N.Voloshyn#8
FK Oleksandria
Sơ đồ 4-1-4-17211268690202767104437
Đội hình xuất phát

N.Makarenko#72 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Shulyanskyi#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Campos#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bol#86 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Vlasiuk#90 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Vashchenko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Cara#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Rodrigues#67 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Buletsa#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

J.Silva#44 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.N.Yade#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

P.N.Yade#17

P.N.Yade#50

P.N.Yade#99

P.N.Yade#40

P.N.Yade#1
P.N.Yade#29
P.N.Yade#77
P.N.Yade#64

P.N.Yade#9

P.N.Yade#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Oleksandria1 - 1
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh0 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria2 - 0
FC Livyi BerehĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Livyi Bereh
FK Oleksandria1 - 1
FC Livyi Bereh
FC Inhulets Petrove1 - 3
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh4 - 0
Metalurh Zaporizhya
Chornomorets Odesa0 - 0
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh3 - 1
UCSA
FC Vorskla Poltava0 - 1
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh1 - 0
Podillya Khmelnytskyi
Nyva Ternopil0 - 0
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh3 - 0
Metalist Kharkiv
FC Bukovyna Chernivtsi2 - 1
FC Livyi BerehĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 1
FC Livyi Bereh
FK Oleksandria1 - 1
Kryvbas
Rukh Vynnyky1 - 3
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 2
Zorya
Polissya Zhytomyr2 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 3
Kolos Kovalivka
FK Epitsentr Dunayivtsi1 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 3
Veres
FC Karpaty Lviv2 - 0
FK Oleksandria
SC Poltava3 - 3
FK OleksandriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Livyi Bereh
#11#21#30#43#55#60#70
FK Oleksandria
#10#20#30#42#54#60#70
FC Shakhtar Donetsk
Dynamo Kyiv
LNZ Cherkasy
Metalist 1925 Kharkiv
Kudrivka
Obolon Kyiv