Romanian Super Liga22:30 ngày 15/08/2026

FK Csikszereda Miercurea Ciuc
0 - 0

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Csikszereda Miercurea CiucChỉ sốSepsi OSK Sfantul Gheorghe
82Chỉ số 23119
30Chỉ số 2443
4Chỉ số 225
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
2Chỉ số 32
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
34Chỉ số 2566
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Sơ đồ 4-2-3-1943413298622171627
Đội hình xuất phát

E.Pap#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Palmes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Szabó#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Csürös#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Trif#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Veres#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

L.Pászka#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Ódor#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Á.Czékus#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Tóth-Pál#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Eppel#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
M.Eppel#14
M.Eppel#5

M.Eppel#55

M.Eppel#18

M.Eppel#79

M.Eppel#77

M.Eppel#30

M.Eppel#34

M.Eppel#24

M.Eppel#9

M.Eppel#1

M.Eppel#20
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sơ đồ 4-3-3912824371723701411
Đội hình xuất phát

D.Lazăr#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Gustavo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Virtej#82 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Karamoko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Vianna#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Silaghi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Andrei#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Batzula#23 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

F.Bamgboye#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.D.Mawa#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Oberlin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

D.Oberlin#19

D.Oberlin#88

D.Oberlin#5

D.Oberlin#31

D.Oberlin#6

D.Oberlin#27

D.Oberlin#21

D.Oberlin#33

D.Oberlin#20

D.Oberlin#30

D.Oberlin#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapid 1923 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | CS Universitatea Craiova | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | Arges | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 6 | FC Otelul Galati | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 7 | FC Dinamo 1948 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 10 | FC Voluntari | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 11 | CFR Cluj | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 12 | Farul Constanta | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | Petrolul Ploiesti | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 14 | FC Botosani | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 15 | FC UT Arad | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 0
Sepsi OSK Sfantul GheorgheĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Farul Constanta3 - 2
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Arges1 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 2
Fotbal Club FCSB
Corvinul Hunedoara3 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Slaven Belupo3 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Zbrojovka Brno2 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Radnicki Nis0 - 2
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
Dunajska Streda
FK Csikszereda Miercurea Ciuc3 - 1
Győri ETO FC
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 0
FK Csikszereda Miercurea CiucĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0 - 0
Fotbal Club FCSB
Corvinul Hunedoara1 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Rapid 19231 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 1
FCM Targu Mures
Slavia Sofia1 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 1
Chindia Targoviste
FC Voluntari2 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
CSA Steaua Bucuresti0 - 2
Sepsi OSK Sfantul GheorgheĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
#10#20#30#42#53#60#70
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
#10#20#30#42#56#60#70
CS Universitatea Craiova
FC Otelul Galati
FC Dinamo 1948
CFR Cluj
Petrolul Ploiesti
FC Botosani
FC UT Arad