Romanian Super Liga01:30 ngày 04/08/2026

Fotbal Club FCSB
2 - 2

Farul Constanta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fotbal Club FCSBChỉ sốFarul Constanta
1Chỉ số 80
4Chỉ số 32
51Chỉ số 2549
147Chỉ số 2351
5Chỉ số 23
60Chỉ số 2420
10Chỉ số 224
0Chỉ số 40
6Chỉ số 216
5Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Fotbal Club FCSB
Sơ đồ 4-3-313975214288223197
Đội hình xuất phát

M.Popa#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Labonne#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

AurélienDawa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Batubinsika#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Ricardo padurariu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Boutoutaou#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Gnahoré#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Toma#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Cisotti#31 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:80

D.Birligea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Popescu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

O.Popescu#18

O.Popescu#3

O.Popescu#20

O.Popescu#98

O.Popescu#77

O.Popescu#90

O.Popescu#10

O.Popescu#34
O.Popescu#1
O.Popescu#19

O.Popescu#2

O.Popescu#6
Farul Constanta
Sơ đồ 5-4-11222246431023702019
Đội hình xuất phát

R.Munteanu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Sîrbu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Bouzamoucha#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

V.Dican#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Marins#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

V.Ţicu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

E.Sylvestre#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Njike#23 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Ahlinvi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Radaslavescu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A. Doicaru#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A. Doicaru#18

A. Doicaru#1

A. Doicaru#27

A. Doicaru#5
A. Doicaru#29
A. Doicaru#33

A. Doicaru#17

A. Doicaru#99

A. Doicaru#80

A. Doicaru#28

A. Doicaru#71
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapid 1923 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | CS Universitatea Craiova | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | Arges | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 6 | FC Otelul Galati | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 7 | FC Dinamo 1948 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 10 | FC Voluntari | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 11 | CFR Cluj | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 12 | Farul Constanta | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | Petrolul Ploiesti | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 14 | FC Botosani | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 15 | FC UT Arad | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Farul Constanta2 - 3
Fotbal Club FCSB
Farul Constanta1 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 2
Farul Constanta
Fotbal Club FCSB2 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
Fotbal Club FCSB
Farul Constanta3 - 2
Fotbal Club FCSBĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Club FCSB
FK Auda Riga4 - 1
Fotbal Club FCSB
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 3
FK Auda Riga
Fotbal Club FCSB2 - 0
Arges
Union Saint-Gilloise4 - 0
Fotbal Club FCSB
FC Dinamo 19481 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 3
FC Botosani
AFC Hermannstadt2 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB0 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
Fotbal Club FCSBĐối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
Farul Constanta2 - 0
Corvinul Hunedoara
FC Universitatea Cluj2 - 1
Farul Constanta
FC Dinamo 19481 - 3
Farul Constanta
FC Voluntari3 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
Cherno More Varna
Farul Constanta0 - 0
FC Otelul Galati
Farul Constanta1 - 1
Fratria
Farul Constanta1 - 1
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste3 - 3
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
MetaloglobusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fotbal Club FCSB
#12#20#30#44#55#60#70
Farul Constanta
#12#22#30#42#53#60#70
FC Rapid 1923
CS Universitatea Craiova
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
CFR Cluj
Petrolul Ploiesti
FC UT Arad