Bulgarian Vtora Liga22:45 ngày 14/08/2026

Fratria
2 - 0

Beroe Stara Zagora
Thống kê
Thống kê trận đấu
FratriaChỉ sốBeroe Stara Zagora
63Chỉ số 2537
3Chỉ số 34
4Chỉ số 210
57Chỉ số 2439
6Chỉ số 22
1Chỉ số 80
116Chỉ số 2392
0Chỉ số 40
9Chỉ số 227
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Fratria
18151017762311946944
Đội hình xuất phát

D.Mihalev#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Marinov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Korablin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kandoussi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
diego gutierrez#76 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Dyulgerov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Boev#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Angelov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Peshov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
iliyan iliev#69 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Stefanov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Stefanov#14

R.Stefanov#8

R.Stefanov#22

R.Stefanov#71

R.Stefanov#13

R.Stefanov#21
R.Stefanov#1
R.Stefanov#19

R.Stefanov#7
Beroe Stara Zagora
19481024191720186
Đội hình xuất phát

I.Goshev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Diamanka#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.S.Dinev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

wesley dual#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Ferrer#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

H.Mitev#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D. Yanev#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Valchev#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.vakadinov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rusenov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ivailo·Mitey#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Ivailo·Mitey#23
Ivailo·Mitey#7
Ivailo·Mitey#3

Ivailo·Mitey#21
Ivailo·Mitey#2
Ivailo·Mitey#5
Ivailo·Mitey#11

Ivailo·Mitey#13

Ivailo·Mitey#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Etar | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Spartak Pleven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | FC Dobrudzha Dobrich | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Vihren Sandanski | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 5 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | Ludogorets Razgrad II | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Beroe Stara Zagora | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | Marek Dupnitza | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Fratria | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 10 | Sportist Svoge | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 11 | PFK Montana | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | CSKA Sofia II | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 14 | FC Hebar Pazardzhik | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 15 | Rilski sportist | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | Yantra Gabrovo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Pirin Blagoevgrad | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Nesebar | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Fratria
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa0 - 2
Fratria
Fratria1 - 0
Rilski sportist
Fratria0 - 1
Marek Dupnitza
Fratria2 - 0
Chernomorets Balchik
Yantra Gabrovo1 - 1
Fratria
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa1 - 2
Fratria
Farul Constanta1 - 1
Fratria
Fratria3 - 0
Pirin Blagoevgrad
Belasitsa Petrich0 - 3
Fratria
Fratria2 - 2
FC Dunav RuseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Beroe Stara Zagora
Beroe Stara Zagora2 - 0
Ludogorets Razgrad II
FK Chernomorets 1919 Burgas1 - 0
Beroe Stara Zagora
Beroe Stara Zagora2 - 1
FC Hebar Pazardzhik
Beroe Stara Zagora0 - 0
FC Zagorets
Beroe Stara Zagora1 - 2
Maritsa Milevo
Botev Plovdiv4 - 0
Beroe Stara Zagora
Beroe Stara Zagora6 - 0
Levski Karlovo
Beroe Stara Zagora0 - 0
FK Dimitrovgrad
Botev Vratsa3 - 0
Beroe Stara Zagora
Beroe Stara Zagora0 - 1
FK Septemvri SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fratria
#12#20#30#43#56#60#70
Beroe Stara Zagora
#10#20#30#44#52#60#70
Etar
Spartak Pleven
FC Dobrudzha Dobrich
Vihren Sandanski
Sportist Svoge
PFK Montana
CSKA Sofia II
Nesebar