Bulgarian Vtora Liga00:00 ngày 02/08/2026

Fratria
1 - 0

Rilski sportist
Thống kê
Thống kê trận đấu
FratriaChỉ sốRilski sportist
83Chỉ số 2364
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
9Chỉ số 228
50Chỉ số 2445
0Chỉ số 30
8Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Fratria
41815101776231194469
Đội hình xuất phát

K.Peshov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Mihalev#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Marinov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Korablin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kandoussi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
diego gutierrez#76 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Dyulgerov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Boev#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Angelov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Stefanov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
iliyan iliev#69 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
iliyan iliev#2

iliyan iliev#7

iliyan iliev#22

iliyan iliev#71

iliyan iliev#13
iliyan iliev#1
iliyan iliev#26
iliyan iliev#19
Rilski sportist
1011974422881249414
Đội hình xuất phát

georgi bozhilov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Bozhinov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Dimitrov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K. Dokovski#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Genev#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S. Gyurov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Teodor totev#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.petkov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.todorov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Nenov#94 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Martinov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E.Martinov#98

E.Martinov#93
E.Martinov#6

E.Martinov#1

E.Martinov#13

E.Martinov#18
E.Martinov#8
E.Martinov#17

E.Martinov#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Etar | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Spartak Pleven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | FC Dobrudzha Dobrich | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Vihren Sandanski | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 5 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | Ludogorets Razgrad II | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Beroe Stara Zagora | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | Marek Dupnitza | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Fratria | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 10 | Sportist Svoge | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 11 | PFK Montana | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | CSKA Sofia II | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 14 | FC Hebar Pazardzhik | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 15 | Rilski sportist | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | Yantra Gabrovo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Pirin Blagoevgrad | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Nesebar | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Fratria
Fratria0 - 1
Marek Dupnitza
Fratria2 - 0
Chernomorets Balchik
Yantra Gabrovo1 - 1
Fratria
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa1 - 2
Fratria
Farul Constanta1 - 1
Fratria
Fratria3 - 0
Pirin Blagoevgrad
Belasitsa Petrich0 - 3
Fratria
Fratria2 - 2
FC Dunav Ruse
Vihren Sandanski2 - 1
Fratria
Fratria2 - 2
CSKA Sofia IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rilski sportist
Rilski sportist0 - 1
Ludogorets Razgrad II
Rilski sportist0 - 2
CSKA Sofia II
Rilski sportist0 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Rilski sportist1 - 0
Vihren Sandanski
Rilski sportist0 - 2
Arda
Rilski sportist2 - 2
Kyustendil
FC Hebar Pazardzhik0 - 0
Rilski sportist
Rilski sportist2 - 3
Lokomotiv Sofia
Rilski sportist2 - 1
Belasitsa Petrich
Rilski sportist1 - 1
FC Dunav RuseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fratria
#11#21#30#40#53#60#70
Rilski sportist
#10#20#30#40#511#60#70
Etar
Spartak Pleven
FC Dobrudzha Dobrich
FK Chernomorets 1919 Burgas
Beroe Stara Zagora
Sportist Svoge
PFK Montana
Nesebar