Japanese J3 League16:00 ngày 12/09/2026

Fukushima United FC
1 - 2

Roasso Kumamoto
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fukushima United FCChỉ sốRoasso Kumamoto
4Chỉ số 24
111Chỉ số 23130
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
7Chỉ số 227
73Chỉ số 2477
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
7Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Fukushima United FC
Sơ đồ 4-3-32237529231410304498
Đội hình xuất phát

K.Yoshimaru#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Sasaki#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Toma#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Tsuchiya#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Anzai#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Nakamura#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Harigaya#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

K.Kano#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Okuda#44 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

K.Shimizu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Okada#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Y.Okada#96

Y.Okada#66

Y.Okada#26

Y.Okada#28

Y.Okada#27

Y.Okada#78

Y.Okada#20

Y.Okada#19

Y.Okada#77
Roasso Kumamoto
Sơ đồ 3-4-2-1142454113253729714
Đội hình xuất phát

S.Sato#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Yakushida#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Ri#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Kobayashi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Omoto#41 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Iihoshi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Nasu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Ozawa#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Mishina#29 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Fujii#7 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

O.Ishihara#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Ishihara#9

O.Ishihara#18

O.Ishihara#10

O.Ishihara#15

O.Ishihara#17

O.Ishihara#27

O.Ishihara#3

O.Ishihara#23

O.Ishihara#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kagoshima United | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Ehime FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | SC Sagamihara | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | FC Gifu | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | FC Ryukyu Okinawa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | FC Osaka | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 |
| 7 | Renofa Yamaguchi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 8 | Gainare Tottori | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 9 | Roasso Kumamoto | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 10 | Reilac Shiga FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 11 | Tochigi SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 12 | AC Nagano Parceiro | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 13 | Nara Club | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 14 | Zweigen Kanazawa FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 15 | Kochi United | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 16 | Fukushima United FC | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 17 | Matsumoto Yamaga FC | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 18 | Kamatamare Sanuki | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 19 | Giravanz Kitakyushu | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 20 | Thespa Kusatsu Gunma | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fukushima United FC1 - 2
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto1 - 0
Fukushima United FC
Fukushima United FC1 - 2
Roasso Kumamoto
Fukushima United FC2 - 3
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 0
Fukushima United FC
Roasso Kumamoto2 - 1
Fukushima United FC
Fukushima United FC1 - 0
Roasso KumamotoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fukushima United FC
Fukushima United FC4 - 3
Vegalta Sendai
Thespa Kusatsu Gunma1 - 3
Fukushima United FC
Fukushima United FC2 - 2
Nara Club
Yokohama F. Marinos1 - 0
Fukushima United FC
Gainare Tottori2 - 1
Fukushima United FC
Fukushima United FC7 - 0
Oyama SC
Zweigen Kanazawa FC4 - 3
Fukushima United FC
Fukushima United FC1 - 2
Kamatamare Sanuki
Fukushima United FC1 - 1
FC Ryukyu Okinawa
Vanraure Hachinohe FC0 - 1
Fukushima United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 2
Nara Club
Roasso Kumamoto2 - 0
Oita Trinita
Kochi United0 - 2
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 1
AC Nagano Parceiro
Gainare Tottori1 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 0
Tochigi SC
SC Sagamihara0 - 0
Roasso Kumamoto
Yokohama F. Marinos3 - 1
Roasso Kumamoto
SC Sagamihara3 - 0
Roasso Kumamoto
Ehime FC0 - 1
Roasso KumamotoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fukushima United FC
#11#21#30#40#54#60#70
Roasso Kumamoto
#12#21#30#41#54#60#70
Kagoshima United
FC Gifu
FC Osaka
Renofa Yamaguchi
Reilac Shiga FC
Matsumoto Yamaga FC
Giravanz Kitakyushu