Indonesian Championship15:30 ngày 29/09/2025

Garudayaksa FC
2 - 2

PSPS Riau
Thống kê
Thống kê trận đấu
Garudayaksa FCChỉ sốPSPS Riau
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 222
1Chỉ số 80
8Chỉ số 24
119Chỉ số 23116
91Chỉ số 2478
3Chỉ số 212
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Garudayaksa FC
7165339370721510204
Đội hình xuất phát

iqbal ghuzat al#71 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

rudi nurdin#65 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Arta#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Nirwanto#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ryu#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vermansyah#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dheco zacky#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gigis·Hermawan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Everton#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.concha#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Berlian#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Berlian#11
A.Berlian#14

A.Berlian#54

A.Berlian#96

A.Berlian#27

A.Berlian#17

A.Berlian#28

A.Berlian#6

A.Berlian#3

A.Berlian#8

A.Berlian#23

A.Berlian#72
PSPS Riau
247481612262925177810
Đội hình xuất phát

jimmy aronggear#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
santos cristian#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
achmad faris#48 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Jeferson#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.A.Harjito#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Rifai#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Selang#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tuasalamony#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Asir#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Muhamad darmawan#78 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakhongir kurbonboev#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jakhongir kurbonboev#8

jakhongir kurbonboev#19

jakhongir kurbonboev#93
jakhongir kurbonboev#6
jakhongir kurbonboev#22
jakhongir kurbonboev#15

jakhongir kurbonboev#97
jakhongir kurbonboev#96

jakhongir kurbonboev#21
jakhongir kurbonboev#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Garudayaksa FC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | Isenmulang Kalteng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Sumsel United | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 4 | FC Bekasi City | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | PSMS Medan | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Persikad Depok | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | PSPS Riau | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 9 | Persekat Tegal | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 10 | Sriwijaya FC | 16 | 0 | 2 | 14 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barito Putera | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | PSS Sleman | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Persipura Jayapura | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 4 | Kendal Tornado FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Persela Lamongan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 7 | Persiku Kudus | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 8 | Persiba Balikpapan | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 9 | PSIS Semarang | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 |
| 10 | Persipal Palu | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Garudayaksa FC
Đối chiếu
Phong độ gần đây của PSPS Riau
PSPS Riau3 - 3
PSMS Medan
FC Bekasi City4 - 0
PSPS Riau
PSS Sleman2 - 0
PSPS Riau
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara1 - 0
PSPS Riau
PSIM Yogyakarta2 - 1
PSPS Riau
PSPS Riau1 - 0
Persiraja Banda Aceh
PSPS Riau2 - 0
Deltras Sidoarjo
Deltras Sidoarjo2 - 0
PSPS Riau
PSPS Riau0 - 1
PSIM Yogyakarta
Persiraja Banda Aceh0 - 2
PSPS RiauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Garudayaksa FC
#12#21#30#41#58#60#70
PSPS Riau
#12#22#30#42#54#60#70
Isenmulang Kalteng
Sumsel United
Persikad Depok
Persekat Tegal
Sriwijaya FC
Barito Putera
Persipura Jayapura
Kendal Tornado FC
Persela Lamongan
Persiku Kudus
Persiba Balikpapan
PSIS Semarang
Persipal Palu