Indonesian Championship15:30 ngày 14/09/2025

Sriwijaya FC
0 - 2

Garudayaksa FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sriwijaya FCChỉ sốGarudayaksa FC
2Chỉ số 32
118Chỉ số 2396
0Chỉ số 81
4Chỉ số 26
50Chỉ số 2550
7Chỉ số 226
67Chỉ số 2438
0Chỉ số 40
3Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
Sriwijaya FC
8826249823068535322
Đội hình xuất phát
muhammad adri#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Pratama#26 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Mukti#24 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.zico#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.V.Telaubun#82 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
suryana#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Rahman#68 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.gultom#53 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dermawan eros#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vieri ariyanto#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ardiansyah#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.Ardiansyah#55
F.Ardiansyah#19

F.Ardiansyah#8
F.Ardiansyah#77
F.Ardiansyah#80
F.Ardiansyah#21
F.Ardiansyah#22
F.Ardiansyah#18

F.Ardiansyah#10
F.Ardiansyah#45
Garudayaksa FC
6542010524339370217
Đội hình xuất phát
Rajak R.#65 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Berlian#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

v.concha#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Everton#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gigis·Hermawan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alfin kelilauw#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Arta#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Nirwanto#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ryu#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dheco zacky#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vermansyah#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Vermansyah#23

A.Vermansyah#11

A.Vermansyah#6

A.Vermansyah#28

A.Vermansyah#17

A.Vermansyah#27

A.Vermansyah#96

A.Vermansyah#54

A.Vermansyah#72
A.Vermansyah#14

A.Vermansyah#71

A.Vermansyah#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Garudayaksa FC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | Isenmulang Kalteng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Sumsel United | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 4 | FC Bekasi City | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | PSMS Medan | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Persikad Depok | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | PSPS Riau | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 9 | Persekat Tegal | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 10 | Sriwijaya FC | 16 | 0 | 2 | 14 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barito Putera | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | PSS Sleman | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Persipura Jayapura | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 4 | Kendal Tornado FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Persela Lamongan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 7 | Persiku Kudus | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 8 | Persiba Balikpapan | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 9 | PSIS Semarang | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 |
| 10 | Persipal Palu | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sriwijaya FC
Nusantara United2 - 1
Sriwijaya FC
Sriwijaya FC1 - 0
PSMS Medan
Sriwijaya FC1 - 0
Persikota Tangerang
Persikota Tangerang4 - 2
Sriwijaya FC
Sriwijaya FC3 - 0
Nusantara United
PSMS Medan2 - 0
Sriwijaya FC
PSMS Medan1 - 0
Sriwijaya FC
Sriwijaya FC5 - 3
FC Bekasi City
Persikabo 19730 - 0
Sriwijaya FC
Sriwijaya FC3 - 2
PSPS RiauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sriwijaya FC
#10#20#30#42#54#60#70
Garudayaksa FC
#12#22#30#42#56#60#70
Isenmulang Kalteng
Sumsel United
Persiraja Banda Aceh
Persikad Depok
Persekat Tegal
Barito Putera
PSS Sleman
Persipura Jayapura
Kendal Tornado FC
Deltras Sidoarjo
Persela Lamongan
Persiku Kudus
Persiba Balikpapan
PSIS Semarang
Persipal Palu