Indonesian Championship15:30 ngày 30/01/2025

Persikota Tangerang
4 - 2

Sriwijaya FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Persikota TangerangChỉ sốSriwijaya FC
72Chỉ số 2386
31Chỉ số 2464
0Chỉ số 210
56Chỉ số 2544
2Chỉ số 34
1Chỉ số 80
6Chỉ số 216
0Chỉ số 40
3Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Persikota Tangerang
102914168771112697488
Đội hình xuất phát
eduardo andrade#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S. Arfani#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Yudha#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.ibrahim#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Y.Khoerudin#87 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.aji#71 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samsudin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Saniskara aqsha prawira#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. Syukron#97 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Wildansyah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Arido#88 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Arido#80

A.Arido#84
A.Arido#77

A.Arido#3

A.Arido#39

A.Arido#20
A.Arido#19

A.Arido#8

A.Arido#69
A.Arido#6

A.Arido#51

A.Arido#99
Sriwijaya FC
22243472234220354714
Đội hình xuất phát

M.uaga#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tommy darmawan#24 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

h.mole#34 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Alhayani#72 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

arbeta rockyawan#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.rahma#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.masagus#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

oktovianus kapisa#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.huda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fauzan hanif#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fadau#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

fadau#18
fadau#12
fadau#11

fadau#21
fadau#99
fadau#68
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PS BRT Subang | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 2 | Persipal Palu | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 3 | Persipura Jayapura | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 4 | Persipa Pati | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 5 | Rans Nusantara FC | 8 | 0 | 2 | 6 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | PSKC Cimahi | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 3 | PSPS Riau | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 4 | PSMS Medan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 5 | FC Bekasi City | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 6 | Persikota Tangerang | 16 | 6 | 2 | 8 | 20 |
| 7 | Dejan FC | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 8 | Sriwijaya FC | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 9 | Persikabo 1973 | 16 | 1 | 2 | 13 | 5 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | PSIM Yogyakarta | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | 16 | 7 | 7 | 2 | 28 |
| 4 | Isenmulang Kalteng | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 5 | Nusantara United | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 6 | Persekat Tegal | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 7 | Persipa Pati | 16 | 4 | 6 | 6 | 18 |
| 8 | Persiku Kudus | 16 | 3 | 7 | 6 | 16 |
| 9 | PS BRT Subang | 16 | 2 | 1 | 13 | 7 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persela Lamongan | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 2 | Persibo Bojonegoro | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 3 | Persipura Jayapura | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 4 | Persipal Palu | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 13 | 5 | 7 | 1 | 22 |
| 6 | Gresik United | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 7 | Rans Nusantara FC | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 8 | Persewar Waropen | 14 | 1 | 2 | 11 | -4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSIM Yogyakarta | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PSPS Riau | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Persiraja Banda Aceh | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Deltras Sidoarjo | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 2 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | PSKC Cimahi | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Persela Lamongan | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSMS Medan | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Sriwijaya FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Nusantara United | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Persikota Tangerang | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Isenmulang Kalteng | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | FC Bekasi City | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Dejan FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Persikabo 1973 | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persiku Kudus | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 2 | Persekat Tegal | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 3 | Persibo Bojonegoro | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 4 | Gresik United | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Persewar Waropen | 8 | 0 | 2 | 6 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Persikota Tangerang
Persikota Tangerang0 - 4
PSMS Medan
Nusantara United1 - 0
Persikota Tangerang
Dejan FC1 - 0
Persikota Tangerang
Persikota Tangerang0 - 1
PSKC Cimahi
Persiraja Banda Aceh6 - 2
Persikota Tangerang
Persikota Tangerang6 - 1
Persikabo 1973
PSPS Riau1 - 0
Persikota Tangerang
Persikota Tangerang2 - 0
Sriwijaya FC
PSMS Medan1 - 0
Persikota Tangerang
FC Bekasi City0 - 0
Persikota TangerangĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sriwijaya FC
Sriwijaya FC3 - 0
Nusantara United
PSMS Medan2 - 0
Sriwijaya FC
PSMS Medan1 - 0
Sriwijaya FC
Sriwijaya FC5 - 3
FC Bekasi City
Persikabo 19730 - 0
Sriwijaya FC
Sriwijaya FC3 - 2
PSPS Riau
Sriwijaya FC2 - 4
Persiraja Banda Aceh
Persikota Tangerang2 - 0
Sriwijaya FC
PSKC Cimahi2 - 1
Sriwijaya FC
Sriwijaya FC1 - 1
Dejan FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Persikota Tangerang
#14#22#30#42#50#60#70
Sriwijaya FC
#12#20#30#44#510#60#70
PS BRT Subang
Persipal Palu
Persipura Jayapura
Persipa Pati
Rans Nusantara FC
Bhayangkara Presisi Indonesia FC
PSIM Yogyakarta
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara
Isenmulang Kalteng
Persekat Tegal
Persiku Kudus
Persela Lamongan
Persibo Bojonegoro
Deltras Sidoarjo
Gresik United
Persewar Waropen