Indonesian Championship15:30 ngày 24/01/2025

Persikota Tangerang
0 - 4

PSMS Medan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Persikota TangerangChỉ sốPSMS Medan
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
93Chỉ số 2382
1Chỉ số 30
58Chỉ số 2448
10Chỉ số 227
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
2Chỉ số 2111
Lineup
Đội hình trận đấu
Persikota Tangerang
61999711927163772988
Đội hình xuất phát

akbar zakaria#61 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Eko#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. Syukron#97 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samsudin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Henrique#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kovačević#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.ibrahim#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Febrian#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luthfi hakim el#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S. Arfani#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Arido#88 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Arido#12

A.Arido#8
A.Arido#10

A.Arido#80

A.Arido#84
A.Arido#14

A.Arido#39

A.Arido#87

A.Arido#71
A.Arido#19

A.Arido#69
A.Arido#26
PSMS Medan
8233150662199913614
Đội hình xuất phát

A.utami#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

gama fabio#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.quba#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sebastijan antic#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

bajo#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Chan#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hidayat#99 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Juninho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kurniawan Karman#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.revan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Hatuwe#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.Hatuwe#88
I.Hatuwe#11

I.Hatuwe#7
I.Hatuwe#5

I.Hatuwe#10
I.Hatuwe#27
I.Hatuwe#3
I.Hatuwe#25

I.Hatuwe#20

I.Hatuwe#29

I.Hatuwe#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PS BRT Subang | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 2 | Persipal Palu | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 3 | Persipura Jayapura | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 4 | Persipa Pati | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 5 | Rans Nusantara FC | 8 | 0 | 2 | 6 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | PSKC Cimahi | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 3 | PSPS Riau | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 4 | PSMS Medan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 5 | FC Bekasi City | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 6 | Persikota Tangerang | 16 | 6 | 2 | 8 | 20 |
| 7 | Dejan FC | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 8 | Sriwijaya FC | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 9 | Persikabo 1973 | 16 | 1 | 2 | 13 | 5 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | PSIM Yogyakarta | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | 16 | 7 | 7 | 2 | 28 |
| 4 | Isenmulang Kalteng | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 5 | Nusantara United | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 6 | Persekat Tegal | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 7 | Persipa Pati | 16 | 4 | 6 | 6 | 18 |
| 8 | Persiku Kudus | 16 | 3 | 7 | 6 | 16 |
| 9 | PS BRT Subang | 16 | 2 | 1 | 13 | 7 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persela Lamongan | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 2 | Persibo Bojonegoro | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 3 | Persipura Jayapura | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 4 | Persipal Palu | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 13 | 5 | 7 | 1 | 22 |
| 6 | Gresik United | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 7 | Rans Nusantara FC | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 8 | Persewar Waropen | 14 | 1 | 2 | 11 | -4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSIM Yogyakarta | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PSPS Riau | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Persiraja Banda Aceh | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Deltras Sidoarjo | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 2 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | PSKC Cimahi | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Persela Lamongan | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSMS Medan | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Sriwijaya FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Nusantara United | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Persikota Tangerang | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Isenmulang Kalteng | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | FC Bekasi City | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Dejan FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Persikabo 1973 | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persiku Kudus | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 2 | Persekat Tegal | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 3 | Persibo Bojonegoro | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 4 | Gresik United | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Persewar Waropen | 8 | 0 | 2 | 6 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Persikota Tangerang
Nusantara United1 - 0
Persikota Tangerang
Dejan FC1 - 0
Persikota Tangerang
Persikota Tangerang0 - 1
PSKC Cimahi
Persiraja Banda Aceh6 - 2
Persikota Tangerang
Persikota Tangerang6 - 1
Persikabo 1973
PSPS Riau1 - 0
Persikota Tangerang
Persikota Tangerang2 - 0
Sriwijaya FC
PSMS Medan1 - 0
Persikota Tangerang
FC Bekasi City0 - 0
Persikota Tangerang
PSKC Cimahi3 - 1
Persikota TangerangĐối chiếu
Phong độ gần đây của PSMS Medan
PSMS Medan2 - 0
Sriwijaya FC
PSMS Medan1 - 0
Sriwijaya FC
PSPS Riau1 - 0
PSMS Medan
PSMS Medan1 - 1
Dejan FC
PSMS Medan1 - 2
Persiraja Banda Aceh
FC Bekasi City0 - 2
PSMS Medan
Persikabo 19730 - 4
PSMS Medan
PSMS Medan1 - 0
Persikota Tangerang
PSMS Medan4 - 2
PSKC Cimahi
Persiraja Banda Aceh2 - 1
PSMS MedanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Persikota Tangerang
#10#20#30#41#52#60#70
PSMS Medan
#14#22#30#40#54#60#70
PS BRT Subang
Persipal Palu
Persipura Jayapura
Persipa Pati
Rans Nusantara FC
Bhayangkara Presisi Indonesia FC
PSIM Yogyakarta
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara
Isenmulang Kalteng
Persekat Tegal
Persiku Kudus
Persela Lamongan
Persibo Bojonegoro
Deltras Sidoarjo
Gresik United
Persewar Waropen