Egyptian Premier League00:00 ngày 30/05/2026

Ghazl El Mahallah
4 - 2

Haras El Hodood
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ghazl El MahallahChỉ sốHaras El Hodood
0Chỉ số 41
0Chỉ số 31
5Chỉ số 214
0Chỉ số 25
70Chỉ số 2385
1Chỉ số 80
43Chỉ số 2557
3Chỉ số 226
38Chỉ số 2458
1Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
Ghazl El Mahallah
Sơ đồ 4-2-3-1127341317397194221
Đội hình xuất phát

A.Nafarawy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gamal#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.E.Aash#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Shousha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Oufa#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Nabil#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Moaz Abdel Salam#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Mohamed Ashraf#7 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
M. Farag#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Salah#42 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Grendo#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Grendo#90
M.Grendo#18

M.Grendo#41
M.Grendo#22

M.Grendo#70

M.Grendo#37

M.Grendo#32

M.Grendo#12

M.Grendo#44
Haras El Hodood
Sơ đồ 4-3-3162454101169072974
Đội hình xuất phát

AdhamSeha#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Awad#24 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Ibrahim Abdel Hakeem#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Selema#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.E.Henawy#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mostafa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Magli#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Nayel#90 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Z.Tarek#72 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Gamal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Elaraby#74 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Elaraby#44

M.Elaraby#29
M.Elaraby#19

M.Elaraby#55

M.Elaraby#32

M.Elaraby#45

M.Elaraby#1
M.Elaraby#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Haras El Hodood0 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 1
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 1
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah1 - 1
Haras El Hodood
Haras El Hodood2 - 1
Ghazl El Mahallah
Haras El Hodood3 - 2
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah1 - 2
Haras El Hodood
Ghazl El Mahallah0 - 1
Haras El Hodood
Haras El Hodood2 - 2
Ghazl El Mahallah
Haras El Hodood3 - 1
Ghazl El MahallahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ghazl El Mahallah
Modern Sport FC0 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah1 - 0
Ittihad Alexandria SC
ZED FC3 - 2
Ghazl El Mahallah
Tala'ea El Gaish1 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 0
Ismaily SC
El Mokawloon El Arab1 - 1
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah1 - 1
Petrojet
Kahraba Ismailia1 - 3
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 0
Wadi Degla SC
Ghazl El Mahallah1 - 0
El GounahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 3
Petrojet
Kahraba Ismailia0 - 2
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 0
El Mokawloon El Arab
Haras El Hodood1 - 2
ZED FC
Haras El Hodood0 - 0
Tala'ea El Gaish
El Gounah1 - 1
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 1
Wadi Degla SC
Haras El Hodood2 - 2
Ittihad Alexandria SC
Pharco2 - 1
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 0
Modern Sport FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ghazl El Mahallah
#14#22#30#40#50#60#70
Haras El Hodood
#12#21#31#41#55#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC
Zamalek SC
Pyramids FC
Al Masry
Enppi
Bank El Ahly
Smouha SC