Czech Third League00:00 ngày 06/06/2026

Hranice KUNZ
0 - 4

Sigma Olomouc B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hranice KUNZChỉ sốSigma Olomouc B
31Chỉ số 2449
110Chỉ số 23134
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
3Chỉ số 2111
6Chỉ số 223
0Chỉ số 81
6Chỉ số 25
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Hranice KUNZ
14823221824101162017
Đội hình xuất phát
petr cervenka#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip zdansky#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.vymetalik#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Gabris#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakub coufal#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vanak#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A. Jasensky#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kiska#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
radim kundrat#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
pantok#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin skoda#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
martin skoda#1
martin skoda#3
martin skoda#19

martin skoda#16
martin skoda#9
martin skoda#15
Sigma Olomouc B
2131663715699771187
Đội hình xuất phát

P.Zifcak#21 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

malovec#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
siegl#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip orisek#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kristal#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Š.Jalovičor#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ola#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Moses#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Drábek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.urica#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.dikos#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
s.dikos#33

s.dikos#4
s.dikos#32
s.dikos#27

s.dikos#10

s.dikos#43
s.dikos#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hranice KUNZ
Hranice KUNZ0 - 0
MFK Karvina B
Hlucin0 - 3
Hranice KUNZ
Nove Mesto na Morave2 - 2
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ3 - 2
Zlin B
TJ Start Brno1 - 4
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ1 - 3
TJ Unie Hlubina
Hranice KUNZ0 - 2
FC Vsetin
Slovacko II1 - 0
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ1 - 3
Hodonin Sardice
FK Třinec3 - 0
Hranice KUNZĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B5 - 0
Blansko
MFK Karvina B1 - 3
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B0 - 1
Hodonin Sardice
Sigma Olomouc B3 - 3
Vitkovice
Hlucin1 - 6
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B0 - 1
Frydek-Mistek
Brno B2 - 1
Sigma Olomouc B
Zlin B1 - 0
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B1 - 2
Unicov
TJ Start Brno1 - 1
Sigma Olomouc BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hranice KUNZ
#10#20#30#42#56#60#70
Sigma Olomouc B
#14#22#30#40#55#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Polanka