Indonesian Championship15:30 ngày 21/09/2025

Kendal Tornado FC
0 - 0

Persela Lamongan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kendal Tornado FCChỉ sốPersela Lamongan
7Chỉ số 222
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
83Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
80Chỉ số 2435
51Chỉ số 2549
9Chỉ số 213
12Chỉ số 20
Lineup
Đội hình trận đấu
Kendal Tornado FC
3913222790571810830
Đội hình xuất phát
j.morales#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cruz patrick#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
agung prasetyo#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ibnu hajar#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D·Sukarno#27 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
moh yudha#90 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.firmansyah#57 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Fiqri#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ryan felipe#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.febriyanto#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ragil#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Ragil#6
M.Ragil#79
M.Ragil#21

M.Ragil#66
M.Ragil#28
M.Ragil#77
M.Ragil#31

M.Ragil#34

M.Ragil#17
M.Ragil#15
M.Ragil#24

M.Ragil#99
Persela Lamongan
922101332202397181712
Đội hình xuất phát

Beto#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.F.Londok#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bustos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.A.Djin#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Febrianto#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
goncalves#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kipuw#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adam maulana#97 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.rianto#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
muhammad sadewa#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Siswanto#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H.Siswanto#11
H.Siswanto#31

H.Siswanto#14
H.Siswanto#15
H.Siswanto#19

H.Siswanto#70
H.Siswanto#77

H.Siswanto#46

H.Siswanto#57

H.Siswanto#8
H.Siswanto#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Garudayaksa FC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | Isenmulang Kalteng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Sumsel United | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 4 | FC Bekasi City | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | PSMS Medan | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Persikad Depok | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | PSPS Riau | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 9 | Persekat Tegal | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 10 | Sriwijaya FC | 16 | 0 | 2 | 14 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barito Putera | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | PSS Sleman | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Persipura Jayapura | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 4 | Kendal Tornado FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Persela Lamongan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 7 | Persiku Kudus | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 8 | Persiba Balikpapan | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 9 | PSIS Semarang | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 |
| 10 | Persipal Palu | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kendal Tornado FC
Barito Putera1 - 0
Kendal Tornado FC
Persipasi Bekasi2 - 2
Kendal Tornado FC
Persibangga Purbalingga0 - 2
Kendal Tornado FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Persela Lamongan
Persela Lamongan1 - 2
Deltras Sidoarjo
Persela Lamongan0 - 1
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara
PSKC Cimahi2 - 1
Persela Lamongan
Bhayangkara Presisi Indonesia FC2 - 2
Persela Lamongan
Persela Lamongan1 - 1
Bhayangkara Presisi Indonesia FC
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara0 - 0
Persela Lamongan
Persela Lamongan1 - 1
PSKC Cimahi
Gresik United2 - 1
Persela Lamongan
Persela Lamongan0 - 0
Persipal Palu
Persela Lamongan3 - 1
Persibo BojonegoroĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kendal Tornado FC
#10#20#30#43#512#60#70
Persela Lamongan
#10#20#30#41#50#60#70
Garudayaksa FC
Isenmulang Kalteng
Sumsel United
FC Bekasi City
PSMS Medan
Persiraja Banda Aceh
Persikad Depok
PSPS Riau
Persekat Tegal
Sriwijaya FC
PSS Sleman
Persipura Jayapura
Persiku Kudus
Persiba Balikpapan
PSIS Semarang