Estonian Premium Liiga23:00 ngày 09/08/2026

Levadia Tallinn
5 - 0

FC Nomme United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Levadia TallinnChỉ sốFC Nomme United
8Chỉ số 211
0Chỉ số 30
140Chỉ số 2366
0Chỉ số 80
11Chỉ số 21
68Chỉ số 2532
20Chỉ số 222
117Chỉ số 2422
0Chỉ số 41
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Levadia Tallinn
Sơ đồ 4-1-3-29923352029636215107
Đội hình xuất phát

K.A.Vallner#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Liivak#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

victory iboro#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.nwankwo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Saliste#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Peetson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52

João Pedro de Moura Siembarski#36 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

skvortsov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

M.O.Roosnupp#5 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66
wendell#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Lehtmets#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Lehtmets#4

G.Lehtmets#11

G.Lehtmets#18

G.Lehtmets#1

G.Lehtmets#71

G.Lehtmets#17

G.Lehtmets#30

G.Lehtmets#33
G.Lehtmets#19
FC Nomme United
Sơ đồ 4-1-2-3123262610241994920
Đội hình xuất phát

G.M.Lagus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Laanelaid#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Oostenbrink#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Morishige#2 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Palts#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Frolov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52
gert kabal#24 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:68
ivan krasnov#19 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68

E.Ounapuu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Z.Beglarishvili#49 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Matas#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

K.Matas#45

K.Matas#14

K.Matas#8

K.Matas#13

K.Matas#22

K.Matas#71
K.Matas#21
K.Matas#31
K.Matas#5

K.Matas#11

K.Matas#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Nomme United1 - 2
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn1 - 1
FC Nomme United
Levadia Tallinn2 - 4
FC Nomme United
Levadia Tallinn1 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United0 - 1
Levadia Tallinn
FC Nomme United0 - 6
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn2 - 0
FC Nomme United
Levadia Tallinn4 - 1
FC Nomme United
Levadia Tallinn3 - 0
FC Nomme UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levadia Tallinn
Parnu JK Vaprus1 - 1
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn0 - 1
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 2
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn5 - 0
Caernarfon
Caernarfon0 - 5
Levadia Tallinn
Trans Narva1 - 3
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn1 - 2
FC Flora Tallinn
Levadia Tallinn1 - 1
Nomme JK Kalju
FC Nomme United1 - 2
Levadia Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 3
Levadia TallinnĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United
FC Nomme United1 - 2
Trans Narva
FC Nomme United12 - 0
Rapla JK Atli
FC Flora Tallinn1 - 2
FC Nomme United
FC Nomme United3 - 2
FC Kuressaare
FC Nomme United1 - 3
Nomme JK Kalju
Harju JK Laagri1 - 3
FC Nomme United
FC Nomme United1 - 2
Levadia Tallinn
Trans Narva1 - 2
FC Nomme United
FC Nomme United0 - 4
FC Flora Tallinn
FC Kuressaare2 - 1
FC Nomme UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levadia Tallinn
#15#23#30#40#511#60#70
FC Nomme United
#10#20#31#40#51#60#70
Paide Linnameeskond
Tartu JK Maag Tammeka