Ev88
Chi tiết trận đấu
Trang chủLexington vs New Mexico United

Lexington vs New Mexico United

Theo dõi trận đấu Lexington vs New Mexico United diễn ra lúc 06:00 ngày 16/07/2026 tại Ev88.

USL ChampionshipUSL Championship
06:00 ngày 16/07/2026
Lexington

Lexington

1 - 4
New Mexico United

New Mexico United

Giải đấuUSL Championship
Ngày thi đấu16/07/2026
Giờ Việt Nam06:00
Mã trận đấu4473082
Thống kê

Thống kê trận đấu

LexingtonChỉ sốNew Mexico United
0Chỉ số 81
0Chỉ số 40
76Chỉ số 2379
3Chỉ số 224
41Chỉ số 2559
5Chỉ số 214
4Chỉ số 32
42Chỉ số 2438
4Chỉ số 21
3Chỉ số 374
Lineup

Đội hình trận đấu

Lexington

Sơ đồ 4-2-3-1
1712423216682779

Đội hình xuất phát

O.Semmle
O.Semmle#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
xavier zengue
xavier zengue#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Osuna
A.Osuna#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Brown
J.Brown#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Greene
J.Greene#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Ferri
B.Ferri#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Molloy
A.Molloy#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
N·Firmino
N·Firmino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Braudílio Rodrigues#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Epps
M.Epps#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
P.Goodrum
P.Goodrum#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

P.Goodrum
P.Goodrum#10
P.Goodrum#20
P.Goodrum
P.Goodrum#31
P.Goodrum
P.Goodrum#19
P.Goodrum
P.Goodrum#21
P.Goodrum#18
P.Goodrum
P.Goodrum#22
P.Goodrum#14

New Mexico United

Sơ đồ 4-2-3-1
13272423151911102131

Đội hình xuất phát

k.shakes
k.shakes#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Howell
M.Howell#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Blackett
T.Blackett#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Hämäläinen
N.Hämäläinen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.Gloster
C.Gloster#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O.Jabang
O.Jabang#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Z.Bailey
Z.Bailey#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
C.Nava
C.Nava#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
G.Hurst
G.Hurst#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
V.Noel
V.Noel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Quiah#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

J.Quiah
J.Quiah#6
J.Quiah
J.Quiah#29
J.Quiah
J.Quiah#56
J.Quiah
J.Quiah#5
J.Quiah
J.Quiah#4
J.Quiah
J.Quiah#7
J.Quiah
J.Quiah#28
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
1494131
2
Detroit CityDetroit City
1363421
3
Louisville City FCLouisville City FC
1463521
4
Charleston BatteryCharleston Battery
1262420
5
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
1262420
6
Indy ElevenIndy Eleven
1153318
7
Hartford AthleticHartford Athletic
1246218
8
Miami FCMiami FC
1345417
9
Rhode IslandRhode Island
1143415
10
Birmingham LegionBirmingham Legion
1327413
11
Loudoun UnitedLoudoun United
1217410
12
Brooklyn FCBrooklyn FC
132389
13
Sporting JaxSporting Jax
1303103

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
San AntonioSan Antonio
1356221
2
Orange County SCOrange County SC
1255220
3
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
1254319
4
Oakland RootsOakland Roots
1346318
5
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
1345417
6
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
1244416
7
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
1144316
8
New Mexico UnitedNew Mexico United
1143415
9
Las Vegas LightsLas Vegas Lights
1243515
10
LexingtonLexington
1243515
11
Colorado SpringsColorado Springs
1134413
12
Monterey Bay FCMonterey Bay FC
1332811
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lexington

Louisville City FCLouisville City FC4 - 2LexingtonLexington
Match #4578511 · Home #26242 · Away #74394 · Status #8 · H [4, 2, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 2, 1, 1, 5, 0, 0]
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies1 - 4LexingtonLexington
Match #4473048 · Home #28719 · Away #74394 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 12, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 2, 0, 0]
LexingtonLexington0 - 0Indy ElevenIndy Eleven
Match #4552665 · Home #74394 · Away #30752 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 6] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 7]
LexingtonLexington2 - 0San AntonioSan Antonio
Match #4473032 · Home #74394 · Away #34336 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Detroit CityDetroit City1 - 1LexingtonLexington
Match #4547609 · Home #26910 · Away #74394 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC1 - 4LexingtonLexington
Match #4473029 · Home #50075 · Away #74394 · Status #8 · H [1, 0, 2, 1, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 7, 0, 0]
Indy ElevenIndy Eleven3 - 1LexingtonLexington
Match #4473026 · Home #30752 · Away #74394 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 6, 0, 0]
LexingtonLexington3 - 1Monterey Bay FCMonterey Bay FC
Match #4472981 · Home #74394 · Away #69376 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Las Vegas LightsLas Vegas Lights2 - 1LexingtonLexington
Match #4472979 · Home #44995 · Away #74394 · Status #8 · H [2, 2, 1, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
LexingtonLexington4 - 2Forward Madison FCForward Madison FC
Match #4533018 · Home #74394 · Away #50901 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của New Mexico United

El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC0 - 2New Mexico UnitedNew Mexico United
Match #4578513 · Home #50075 · Away #38494 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
New Mexico UnitedNew Mexico United2 - 1Oakland RootsOakland Roots
Match #4473078 · Home #38494 · Away #54008 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
New Mexico UnitedNew Mexico United3 - 3Atlante FCAtlante FC
Match #4564529 · Home #38494 · Away #10726 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 1, 0, 0, 0, 0]
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC0 - 1New Mexico UnitedNew Mexico United
Match #4473005 · Home #27673 · Away #38494 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
New Mexico UnitedNew Mexico United1 - 1Orange County SCOrange County SC
Match #4473058 · Home #38494 · Away #26240 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
New Mexico UnitedNew Mexico United4 - 0Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
Match #4547701 · Home #38494 · Away #21431 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Hartford AthleticHartford Athletic0 - 0New Mexico UnitedNew Mexico United
Match #4473017 · Home #50565 · Away #38494 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
New Mexico UnitedNew Mexico United1 - 0Charleston BatteryCharleston Battery
Match #4472991 · Home #38494 · Away #18624 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
New Mexico UnitedNew Mexico United0 - 1Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
Match #4472954 · Home #38494 · Away #28719 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 7, 0, 0]
Colorado SpringsColorado Springs4 - 0New Mexico UnitedNew Mexico United
Match #4541554 · Home #25863 · Away #38494 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Lexington
#11#20#30#44#54#60#70
New Mexico United
#14#22#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K