CAF Africa Cup of Nations02:00 ngày 04/01/2026

Mali
1 - 1

Tunisia
Thống kê
Thống kê trận đấu
MaliChỉ sốTunisia
28Chỉ số 2572
74Chỉ số 23140
24Chỉ số 2479
4Chỉ số 36
1Chỉ số 40
5Chỉ số 227
1Chỉ số 80
4Chỉ số 211
1Chỉ số 214
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Mali
Sơ đồ 4-2-3-11626525311232010817
Đội hình xuất phát

D.Diarra#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Coulibaly#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Diaby#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Camara#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dante#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Colulibaly#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Dieng#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Sangare#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Bissouma#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Doumbia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Sinayoko#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Sinayoko#13

L.Sinayoko#2

L.Sinayoko#9

L.Sinayoko#24

L.Sinayoko#22

L.Sinayoko#7

L.Sinayoko#28

L.Sinayoko#15

L.Sinayoko#18

L.Sinayoko#19

L.Sinayoko#1

L.Sinayoko#27

L.Sinayoko#12

L.Sinayoko#14
Tunisia
Sơ đồ 4-2-3-1162063217131115109
Đội hình xuất phát

A.Dahmen#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Valery#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Bronn#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Talbi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Abdi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Skhiri#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Sassi#13 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

I.Gharbi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Mahmoud#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Hannibal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Mestouri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Mestouri#23

H.Mestouri#26

H.Mestouri#7

H.Mestouri#8

H.Mestouri#4

H.Mestouri#12

H.Mestouri#27

H.Mestouri#18

H.Mestouri#1

H.Mestouri#19

H.Mestouri#24

H.Mestouri#14

H.Mestouri#21

H.Mestouri#5

H.Mestouri#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Comoros | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Tunisia | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Gambia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Madagascar | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Gabon | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Lesotho | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Central African Republic | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Botswana | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Mauritania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cabo Verde | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nigeria | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 2 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Libya | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Equatorial Guinea | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Togo | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Liberia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Angola | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Sudan | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Niger | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Ghana | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zambia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Sierra Leone | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Chad | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Tanzania | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Guinea | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Ethiopia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mali | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Mozambique | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Guinea Bissau | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Swaziland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Zimbabwe | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Kenya | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Namibia | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Uganda | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Republic of the Congo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | South Sudan | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Senegal | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Malawi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Burundi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tunisia1 - 1
Mali
Tunisia0 - 0
Mali
Mali0 - 1
Tunisia
Tunisia0 - 1
Mali
Tunisia1 - 0
Mali
Tunisia1 - 1
Mali
Tunisia1 - 2
Mali
Tunisia4 - 2
Mali
Tunisia0 - 1
MaliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mali
Comoros0 - 0
Mali
Morocco1 - 1
Mali
Mali1 - 1
Zambia
Jordan0 - 0
Mali
Mali4 - 1
Madagascar
Chad0 - 2
Mali
Ghana1 - 0
Mali
Mali3 - 0
Comoros
Democratic Republic of the Congo1 - 0
Mali
Central African Republic0 - 0
MaliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tunisia
Tanzania1 - 1
Tunisia
Nigeria3 - 2
Tunisia
Tunisia3 - 1
Uganda
Tunisia2 - 1
Botswana
Qatar0 - 3
Tunisia
Palestine2 - 2
Tunisia
Tunisia0 - 1
Syria
Brazil1 - 1
Tunisia
Tunisia3 - 2
Jordan
Tunisia1 - 1
MauritaniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mali
#11#20#31#44#54#61#73
Tunisia
#11#20#30#46#511#61#72
Gambia
Gabon
Lesotho
Egypt
Cabo Verde
Benin
Rwanda
Libya
Algeria
Equatorial Guinea
Togo
Liberia
Angola
Sudan
Niger
Cote d'Ivoire
Sierra Leone
Guinea
Ethiopia
Mozambique
Guinea Bissau
Swaziland
Cameroon
Zimbabwe
Kenya
Namibia
South Africa
Republic of the Congo
South Sudan
Senegal
Burkina Faso
Malawi
Burundi