Scottish Premiership21:00 ngày 09/08/2026

Motherwell F.C.
0 - 0

Falkirk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Motherwell F.C.Chỉ sốFalkirk
1Chỉ số 211
0Chỉ số 40
9Chỉ số 224
41Chỉ số 2437
2Chỉ số 22
99Chỉ số 23123
58Chỉ số 2542
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
1Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Motherwell F.C.
Sơ đồ 4-2-3-117454512877271918
Đội hình xuất phát

A.Paulsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Sparrow#7 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Jamie·Knight Lebel#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Moormann#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Longelo#45 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Priestman#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Fadinger#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

W.Vogt#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Booth#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Said#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Maswanhise#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
T.Maswanhise#31

T.Maswanhise#17

T.Maswanhise#3

T.Maswanhise#22

T.Maswanhise#11

T.Maswanhise#21

T.Maswanhise#24

T.Maswanhise#25

T.Maswanhise#23
Falkirk
Sơ đồ 4-2-3-11922155316284714237
Đội hình xuất phát

S.Bain#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Strain#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Neilson#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Henderson#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.McCann#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Barbrook#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Krauhaus#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Aodhan Doherty#47 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Yeats#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Ross#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Parkinson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

B.Parkinson#6

B.Parkinson#18

B.Parkinson#10
B.Parkinson#32

B.Parkinson#21

B.Parkinson#4

B.Parkinson#11

B.Parkinson#9

B.Parkinson#1

B.Parkinson#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Rangers F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Motherwell F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Hibernian F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Falkirk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Dundee United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Aberdeen F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Dundee F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | St Mirren F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Kilmarnock F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | St Johnstone F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Falkirk1 - 0
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.2 - 3
Falkirk
Falkirk0 - 0
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.1 - 2
Falkirk
Motherwell F.C.0 - 1
Falkirk
Falkirk0 - 0
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.1 - 0
Falkirk
Falkirk2 - 1
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.1 - 1
Falkirk
Falkirk1 - 0
Motherwell F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Motherwell F.C.
HJK Helsinki1 - 1
Motherwell F.C.
Hibernian F.C.1 - 2
Motherwell F.C.
HB Torshavn0 - 3
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.2 - 0
HB Torshavn
Motherwell F.C.3 - 4
Racing Genk
Aarhus AGF4 - 0
Motherwell F.C.
Hibernian F.C.0 - 1
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.2 - 3
Celtic FC
Motherwell F.C.1 - 1
Heart of Midlothian F.C.
Falkirk1 - 0
Motherwell F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Falkirk
Falkirk0 - 2
St Mirren F.C.
Falkirk3 - 0
Stranraer
Alloa Athletic1 - 1
Falkirk
Falkirk1 - 0
Racing Genk
Falkirk0 - 1
Ayr United
Edinburgh City0 - 5
Falkirk
Airdrie United1 - 2
Falkirk
Falkirk2 - 5
Rangers F.C.
Heart of Midlothian F.C.3 - 0
Falkirk
Falkirk1 - 3
Hibernian F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Motherwell F.C.
#10#20#30#42#52#60#70
Falkirk
#10#20#30#42#52#60#70
Dundee United
Aberdeen F.C.
Dundee F.C.
Kilmarnock F.C.
St Johnstone F.C.