Scottish Premiership02:00 ngày 14/05/2026

Motherwell F.C.
2 - 3

Celtic FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Motherwell F.C.Chỉ sốCeltic FC
4Chỉ số 23
5Chỉ số 213
48Chỉ số 2552
98Chỉ số 2399
53Chỉ số 2436
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
2Chỉ số 225
0Chỉ số 81
8Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Motherwell F.C.
Sơ đồ 4-2-3-11372224512209082118
Đội hình xuất phát

C.Ward#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Sparrow#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.O'Donnell#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Koutroumbis#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Longelo#45 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Fadinger#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Watt#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Said#90 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Slattery#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Just#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Maswanhise#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

T.Maswanhise#31

T.Maswanhise#66

T.Maswanhise#29

T.Maswanhise#4

T.Maswanhise#19

T.Maswanhise#25

T.Maswanhise#28

T.Maswanhise#48

T.Maswanhise#77
Celtic FC
Sơ đồ 4-2-3-1122656342271382338
Đội hình xuất phát

V.Sinisalo#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Johnston#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Trusty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Scales#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Tierney#63 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.McGregor#42 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Engels#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Yang#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Nygren#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Tounekti#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Maeda#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Maeda#17

D.Maeda#31

D.Maeda#49

D.Maeda#41

D.Maeda#36

D.Maeda#56

D.Maeda#21

D.Maeda#47

D.Maeda#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Celtic FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Rangers F.C. | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 4 | Hibernian F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 5 | Motherwell F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 6 | Dundee United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 8 | Kilmarnock F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 9 | St Mirren F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 10 | Aberdeen F.C. | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | Dundee F.C. | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 12 | Livingston F.C. | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Celtic FC3 - 1
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.2 - 0
Celtic FC
Celtic FC3 - 2
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.1 - 3
Celtic FC
Celtic FC4 - 0
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.0 - 3
Celtic FC
Motherwell F.C.1 - 3
Celtic FC
Celtic FC1 - 1
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.1 - 2
Celtic FC
Celtic FC1 - 1
Motherwell F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Motherwell F.C.
Motherwell F.C.1 - 1
Heart of Midlothian F.C.
Falkirk1 - 0
Motherwell F.C.
Rangers F.C.2 - 3
Motherwell F.C.
Heart of Midlothian F.C.3 - 1
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.2 - 3
Falkirk
Motherwell F.C.0 - 0
Hibernian F.C.
Celtic FC3 - 1
Motherwell F.C.
Dundee F.C.2 - 1
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.2 - 0
Dundee United
St Mirren F.C.0 - 5
Motherwell F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Celtic FC
Celtic FC3 - 1
Rangers F.C.
Hibernian F.C.1 - 2
Celtic FC
Celtic FC3 - 1
Falkirk
Celtic FC2 - 2
St Mirren F.C.
Celtic FC1 - 0
St Mirren F.C.
Dundee F.C.1 - 2
Celtic FC
Dundee United2 - 0
Celtic FC
Celtic FC3 - 1
Motherwell F.C.
Rangers F.C.0 - 0
Celtic FC
Aberdeen F.C.1 - 2
Celtic FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Motherwell F.C.
#12#21#30#42#54#60#70
Celtic FC
#13#21#30#43#53#60#70
Kilmarnock F.C.
Livingston F.C.