Scottish Premiership03:00 ngày 05/03/2026

Aberdeen F.C.
1 - 2

Celtic FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aberdeen F.C.Chỉ sốCeltic FC
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
2Chỉ số 32
6Chỉ số 26
1Chỉ số 80
38Chỉ số 2562
84Chỉ số 23153
38Chỉ số 2468
2Chỉ số 224
4Chỉ số 3710
Lineup
Đội hình trận đấu
Aberdeen F.C.
Sơ đồ 5-3-2128226213258161520
Đội hình xuất phát

D.Mitov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Jensen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Milne#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Nilsen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Molloy#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Frame#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.Cameron#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Geiger#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Armstrong#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Nisbet#15 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

T.Olusanya#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Olusanya#14

T.Olusanya#41

T.Olusanya#4

T.Olusanya#23

T.Olusanya#38

T.Olusanya#27

T.Olusanya#29

T.Olusanya#81

T.Olusanya#77
Celtic FC
Sơ đồ 4-2-3-1122243563424113142311
Đội hình xuất phát

V.Sinisalo#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Araujo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Arthur#43 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Scales#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Tierney#63 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.McGregor#42 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

R.Hatate#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Yang#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.McCowan#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Tounekti#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Čvančara#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Čvančara#36

T.Čvančara#9

T.Čvančara#51

T.Čvančara#31

T.Čvančara#49

T.Čvančara#38

T.Čvančara#8

T.Čvančara#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Celtic FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Rangers F.C. | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 4 | Hibernian F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 5 | Motherwell F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 6 | Dundee United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 8 | Kilmarnock F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 9 | St Mirren F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 10 | Aberdeen F.C. | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | Dundee F.C. | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 12 | Livingston F.C. | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Celtic FC3 - 1
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.0 - 2
Celtic FC
Aberdeen F.C.1 - 1
Celtic FC
Aberdeen F.C.1 - 5
Celtic FC
Celtic FC5 - 1
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.0 - 1
Celtic FC
Celtic FC6 - 0
Aberdeen F.C.
Celtic FC2 - 2
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.2 - 2
Celtic FC
Aberdeen F.C.1 - 1
Celtic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aberdeen F.C.
Heart of Midlothian F.C.1 - 0
Aberdeen F.C.
Dundee United0 - 0
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.2 - 3
Dundee F.C.
Aberdeen F.C.2 - 0
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.2 - 0
Aberdeen F.C.
Kilmarnock F.C.3 - 0
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.6 - 2
Livingston F.C.
Aberdeen F.C.1 - 0
Raith Rovers
Aberdeen F.C.0 - 2
Rangers F.C.
Rangers F.C.2 - 0
Aberdeen F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Celtic FC
Rangers F.C.2 - 2
Celtic FC
VfB Stuttgart0 - 1
Celtic FC
Celtic FC1 - 2
Hibernian F.C.
Celtic FC1 - 4
VfB Stuttgart
Kilmarnock F.C.2 - 3
Celtic FC
Celtic FC2 - 1
Livingston F.C.
Celtic FC1 - 1
Dundee F.C.
Celtic FC2 - 0
Falkirk
Celtic FC4 - 2
FC Utrecht
Heart of Midlothian F.C.2 - 2
Celtic FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aberdeen F.C.
#11#21#30#42#56#60#70
Celtic FC
#12#21#30#42#56#60#70
St Mirren F.C.