Scottish Premiership22:00 ngày 21/12/2025

Celtic FC
3 - 1

Aberdeen F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Celtic FCChỉ sốAberdeen F.C.
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
73Chỉ số 2527
8Chỉ số 24
104Chỉ số 2419
153Chỉ số 2339
15Chỉ số 221
0Chỉ số 41
10Chỉ số 212
6Chỉ số 377
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Celtic FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Rangers F.C. | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 4 | Hibernian F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 5 | Motherwell F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 6 | Dundee United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 8 | Kilmarnock F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 9 | St Mirren F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 10 | Aberdeen F.C. | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | Dundee F.C. | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 12 | Livingston F.C. | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aberdeen F.C.0 - 2
Celtic FC
Aberdeen F.C.1 - 1
Celtic FC
Aberdeen F.C.1 - 5
Celtic FC
Celtic FC5 - 1
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.0 - 1
Celtic FC
Celtic FC6 - 0
Aberdeen F.C.
Celtic FC2 - 2
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.2 - 2
Celtic FC
Aberdeen F.C.1 - 1
Celtic FC
Celtic FC6 - 0
Aberdeen F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Celtic FC
Dundee United2 - 1
Celtic FC
St Mirren F.C.3 - 1
Celtic FC
Celtic FC0 - 3
AS Roma
Celtic FC1 - 2
Heart of Midlothian F.C.
Celtic FC1 - 0
Dundee F.C.
Hibernian F.C.1 - 2
Celtic FC
Feyenoord1 - 3
Celtic FC
St Mirren F.C.0 - 1
Celtic FC
Celtic FC4 - 0
Kilmarnock F.C.
Midtjylland3 - 1
Celtic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aberdeen F.C.
AC Sparta Praha3 - 0
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.2 - 1
Kilmarnock F.C.
Aberdeen F.C.0 - 1
RC Strasbourg Alsace
Dundee F.C.1 - 3
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.3 - 3
St Mirren F.C.
Livingston F.C.0 - 1
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.1 - 1
FC Noah
Aberdeen F.C.1 - 0
Heart of Midlothian F.C.
Aberdeen F.C.1 - 1
Motherwell F.C.
AEK Larnaca0 - 0
Aberdeen F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Celtic FC
#13#21#30#41#58#60#70
Aberdeen F.C.
#11#20#31#42#54#60#70
Rangers F.C.
Falkirk