Scottish Premiership23:00 ngày 09/11/2025

Celtic FC
4 - 0

Kilmarnock F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Celtic FCChỉ sốKilmarnock F.C.
152Chỉ số 2357
2Chỉ số 32
75Chỉ số 2435
7Chỉ số 211
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2526
1Chỉ số 80
14Chỉ số 222
8Chỉ số 27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Celtic FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Rangers F.C. | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 4 | Hibernian F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 5 | Motherwell F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 6 | Dundee United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 8 | Kilmarnock F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 9 | St Mirren F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 10 | Aberdeen F.C. | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | Dundee F.C. | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 12 | Livingston F.C. | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kilmarnock F.C.1 - 2
Celtic FC
Celtic FC5 - 1
Kilmarnock F.C.
Celtic FC2 - 1
Kilmarnock F.C.
Kilmarnock F.C.0 - 2
Celtic FC
Celtic FC4 - 0
Kilmarnock F.C.
Kilmarnock F.C.0 - 5
Celtic FC
Celtic FC1 - 1
Kilmarnock F.C.
Kilmarnock F.C.2 - 1
Celtic FC
Celtic FC3 - 1
Kilmarnock F.C.
Kilmarnock F.C.1 - 0
Celtic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Celtic FC
Midtjylland3 - 1
Celtic FC
Celtic FC1 - 1
Rangers F.C.
Celtic FC4 - 0
Falkirk
Heart of Midlothian F.C.3 - 1
Celtic FC
Celtic FC2 - 1
Sturm Graz
Dundee F.C.2 - 0
Celtic FC
Celtic FC3 - 2
Motherwell F.C.
Celtic FC0 - 2
Sporting Braga
Celtic FC0 - 0
Hibernian F.C.
Crvena Zvezda1 - 1
Celtic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kilmarnock F.C.
Falkirk3 - 1
Kilmarnock F.C.
Kilmarnock F.C.0 - 1
Aberdeen F.C.
Rangers F.C.3 - 1
Kilmarnock F.C.
Kilmarnock F.C.0 - 3
Heart of Midlothian F.C.
Kilmarnock F.C.2 - 0
St Mirren F.C.
Dundee United0 - 2
Kilmarnock F.C.
Kilmarnock F.C.2 - 2
St Mirren F.C.
Kilmarnock F.C.1 - 2
Celtic FC
Motherwell F.C.2 - 2
Kilmarnock F.C.
Kilmarnock F.C.0 - 0
Dundee F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Celtic FC
#14#21#30#42#58#60#70
Kilmarnock F.C.
#10#20#30#42#57#60#70
Livingston F.C.