Scottish Premiership21:00 ngày 27/09/2025

Celtic FC
0 - 0

Hibernian F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Celtic FCChỉ sốHibernian F.C.
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
136Chỉ số 2345
0Chỉ số 40
96Chỉ số 2413
77Chỉ số 2523
5Chỉ số 211
7Chỉ số 22
19Chỉ số 223
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Celtic FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Rangers F.C. | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 4 | Hibernian F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 5 | Motherwell F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 6 | Dundee United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 8 | Kilmarnock F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 9 | St Mirren F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 10 | Aberdeen F.C. | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | Dundee F.C. | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 12 | Livingston F.C. | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Celtic FC3 - 1
Hibernian F.C.
Celtic FC2 - 0
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.2 - 1
Celtic FC
Celtic FC3 - 0
Hibernian F.C.
Celtic FC3 - 1
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.0 - 2
Celtic FC
Hibernian F.C.1 - 2
Celtic FC
Celtic FC4 - 1
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.0 - 0
Celtic FC
Hibernian F.C.4 - 2
Celtic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Celtic FC
Crvena Zvezda1 - 1
Celtic FC
Partick Thistle FC0 - 4
Celtic FC
Kilmarnock F.C.1 - 2
Celtic FC
Rangers F.C.0 - 0
Celtic FC
FC Kairat Almaty0 - 0
Celtic FC
Celtic FC3 - 0
Livingston F.C.
Celtic FC0 - 0
FC Kairat Almaty
Celtic FC4 - 1
Falkirk
Aberdeen F.C.0 - 2
Celtic FC
Celtic FC1 - 0
St Mirren F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hibernian F.C.
Falkirk2 - 2
Hibernian F.C.
Rangers F.C.2 - 0
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.3 - 3
Dundee United
Hibernian F.C.1 - 1
St Mirren F.C.
Legia Warszawa2 - 3
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.1 - 2
Legia Warszawa
Livingston F.C.0 - 2
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.1 - 3
Partizan Belgrade
Hibernian F.C.2 - 2
Kilmarnock F.C.
Partizan Belgrade0 - 2
Hibernian F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Celtic FC
#10#20#30#42#56#60#70
Hibernian F.C.
#10#20#30#41#52#60#70
Heart of Midlothian F.C.
Motherwell F.C.
Dundee F.C.