Scottish Premiership21:00 ngày 14/09/2025

Kilmarnock F.C.
1 - 2

Celtic FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kilmarnock F.C.Chỉ sốCeltic FC
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
42Chỉ số 2558
58Chỉ số 23137
2Chỉ số 216
0Chỉ số 81
6Chỉ số 27
45Chỉ số 2472
10Chỉ số 2215
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Celtic FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Rangers F.C. | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 4 | Hibernian F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 5 | Motherwell F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 6 | Dundee United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 8 | Kilmarnock F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 9 | St Mirren F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 10 | Aberdeen F.C. | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | Dundee F.C. | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 12 | Livingston F.C. | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Celtic FC5 - 1
Kilmarnock F.C.
Celtic FC2 - 1
Kilmarnock F.C.
Kilmarnock F.C.0 - 2
Celtic FC
Celtic FC4 - 0
Kilmarnock F.C.
Kilmarnock F.C.0 - 5
Celtic FC
Celtic FC1 - 1
Kilmarnock F.C.
Kilmarnock F.C.2 - 1
Celtic FC
Celtic FC3 - 1
Kilmarnock F.C.
Kilmarnock F.C.1 - 0
Celtic FC
Kilmarnock F.C.1 - 4
Celtic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kilmarnock F.C.
Motherwell F.C.2 - 2
Kilmarnock F.C.
Kilmarnock F.C.0 - 0
Dundee F.C.
Kilmarnock F.C.2 - 1
Dundee United
Hibernian F.C.2 - 2
Kilmarnock F.C.
Kilmarnock F.C.2 - 2
Livingston F.C.
Kilmarnock F.C.4 - 0
East Fife
Kelty Hearts0 - 0
Kilmarnock F.C.
Kilmarnock F.C.1 - 0
Livingston F.C.
Brora Rangers0 - 2
Kilmarnock F.C.
Kilmarnock F.C.1 - 0
Ayr UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Celtic FC
Rangers F.C.0 - 0
Celtic FC
FC Kairat Almaty0 - 0
Celtic FC
Celtic FC3 - 0
Livingston F.C.
Celtic FC0 - 0
FC Kairat Almaty
Celtic FC4 - 1
Falkirk
Aberdeen F.C.0 - 2
Celtic FC
Celtic FC1 - 0
St Mirren F.C.
Al Ahli SC1 - 1
Celtic FC
AFC Ajax5 - 1
Celtic FC
Celtic FC4 - 0
Newcastle UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kilmarnock F.C.
#11#20#30#42#56#60#70
Celtic FC
#12#20#30#43#57#60#70
Heart of Midlothian F.C.