Scottish Premiership21:00 ngày 23/08/2025

Celtic FC
3 - 0

Livingston F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Celtic FCChỉ sốLivingston F.C.
82Chỉ số 2432
9Chỉ số 211
0Chỉ số 40
78Chỉ số 2522
10Chỉ số 223
0Chỉ số 80
10Chỉ số 24
138Chỉ số 2371
0Chỉ số 31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Celtic FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Rangers F.C. | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 4 | Hibernian F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 5 | Motherwell F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 6 | Dundee United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 8 | Kilmarnock F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 9 | St Mirren F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 10 | Aberdeen F.C. | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | Dundee F.C. | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 12 | Livingston F.C. | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Livingston F.C.0 - 3
Celtic FC
Celtic FC4 - 2
Livingston F.C.
Celtic FC2 - 0
Livingston F.C.
Livingston F.C.0 - 3
Celtic FC
Celtic FC3 - 0
Livingston F.C.
Celtic FC2 - 1
Livingston F.C.
Livingston F.C.0 - 3
Celtic FC
Livingston F.C.1 - 3
Celtic FC
Celtic FC0 - 0
Livingston F.C.
Livingston F.C.1 - 0
Celtic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Celtic FC
Celtic FC0 - 0
FC Kairat Almaty
Celtic FC4 - 1
Falkirk
Aberdeen F.C.0 - 2
Celtic FC
Celtic FC1 - 0
St Mirren F.C.
Al Ahli SC1 - 1
Celtic FC
AFC Ajax5 - 1
Celtic FC
Celtic FC4 - 0
Newcastle United
Sporting CP0 - 2
Celtic FC
CF Estrela Amadora SAD3 - 2
Celtic FC
Cork City1 - 2
Celtic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Livingston F.C.
Livingston F.C.0 - 2
Hibernian F.C.
Livingston F.C.3 - 1
Falkirk
Kilmarnock F.C.2 - 2
Livingston F.C.
Livingston F.C.6 - 0
Kelty Hearts
Livingston F.C.2 - 0
Brora Rangers
Kilmarnock F.C.1 - 0
Livingston F.C.
East Fife1 - 2
Livingston F.C.
Livingston F.C.1 - 1
KV Kortrijk
Livingston F.C.3 - 1
Aris Thessaloniki
Alloa Athletic1 - 3
Livingston F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Celtic FC
#13#20#30#40#510#60#70
Livingston F.C.
#10#20#30#41#54#60#70
Heart of Midlothian F.C.
Rangers F.C.
Motherwell F.C.
Dundee United
Dundee F.C.