Scottish Premiership02:45 ngày 30/10/2025

Celtic FC
4 - 0

Falkirk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Celtic FCChỉ sốFalkirk
61Chỉ số 2424
11Chỉ số 214
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 80
15Chỉ số 224
6Chỉ số 23
106Chỉ số 2382
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Celtic FC
Sơ đồ 4-3-3156653627428492423
Đội hình xuất phát

K.Schmeichel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ralston#56 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Trusty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Scales#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Saracchi#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Engels#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.McGregor#42 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

B.Nygren#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Forrest#49 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Kenny#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Tounekti#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tounekti#12

S.Tounekti#28

S.Tounekti#51

S.Tounekti#10

S.Tounekti#41

S.Tounekti#38

S.Tounekti#14

S.Tounekti#47

S.Tounekti#19
Falkirk
Sơ đồ 4-2-3-11922052821829372347
Đội hình xuất phát

S.Bain#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Adams#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Allan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Henderson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Filip·Lissah#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Tait#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Spencer#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

C.Miller#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Arfield#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Ross#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Ogunsuyi#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Ogunsuyi#22

T.Ogunsuyi#24

T.Ogunsuyi#18

T.Ogunsuyi#9

T.Ogunsuyi#1

T.Ogunsuyi#42

T.Ogunsuyi#7

T.Ogunsuyi#17

T.Ogunsuyi#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Celtic FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Rangers F.C. | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 4 | Hibernian F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 5 | Motherwell F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 6 | Dundee United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 8 | Kilmarnock F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 9 | St Mirren F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 10 | Aberdeen F.C. | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | Dundee F.C. | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 12 | Livingston F.C. | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Celtic FC4 - 1
Falkirk
Celtic FC5 - 2
Falkirk
Celtic FC3 - 0
Falkirk
Falkirk1 - 3
Celtic FC
Falkirk0 - 2
Celtic FC
Celtic FC1 - 1
Falkirk
Falkirk3 - 3
Celtic FC
Falkirk0 - 4
Celtic FC
Celtic FC4 - 0
Falkirk
Falkirk0 - 3
Celtic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Celtic FC
Heart of Midlothian F.C.3 - 1
Celtic FC
Celtic FC2 - 1
Sturm Graz
Dundee F.C.2 - 0
Celtic FC
Celtic FC3 - 2
Motherwell F.C.
Celtic FC0 - 2
Sporting Braga
Celtic FC0 - 0
Hibernian F.C.
Crvena Zvezda1 - 1
Celtic FC
Partick Thistle FC0 - 4
Celtic FC
Kilmarnock F.C.1 - 2
Celtic FC
Rangers F.C.0 - 0
Celtic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Falkirk
Falkirk2 - 1
Dundee F.C.
Motherwell F.C.1 - 2
Falkirk
Falkirk1 - 1
Rangers F.C.
Heart of Midlothian F.C.3 - 0
Falkirk
Falkirk2 - 2
Hibernian F.C.
Falkirk1 - 2
St Mirren F.C.
Aberdeen F.C.0 - 1
Falkirk
Celtic FC4 - 1
Falkirk
Livingston F.C.3 - 1
Falkirk
Falkirk2 - 2
Dundee UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Celtic FC
#14#22#30#41#56#60#70
Falkirk
#10#20#30#42#53#60#70