Scottish Premiership21:00 ngày 05/10/2025

Celtic FC
3 - 2

Motherwell F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Celtic FCChỉ sốMotherwell F.C.
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
9Chỉ số 213
1Chỉ số 81
10Chỉ số 20
62Chỉ số 2538
89Chỉ số 2435
128Chỉ số 2364
7Chỉ số 222
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Celtic FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Rangers F.C. | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 4 | Hibernian F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 5 | Motherwell F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 6 | Dundee United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 8 | Kilmarnock F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 9 | St Mirren F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 10 | Aberdeen F.C. | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | Dundee F.C. | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 12 | Livingston F.C. | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Motherwell F.C.1 - 3
Celtic FC
Celtic FC4 - 0
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.0 - 3
Celtic FC
Motherwell F.C.1 - 3
Celtic FC
Celtic FC1 - 1
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.1 - 2
Celtic FC
Celtic FC1 - 1
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.1 - 2
Celtic FC
Motherwell F.C.0 - 4
Celtic FC
Celtic FC2 - 1
Motherwell F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Celtic FC
Celtic FC0 - 2
Sporting Braga
Celtic FC0 - 0
Hibernian F.C.
Crvena Zvezda1 - 1
Celtic FC
Partick Thistle FC0 - 4
Celtic FC
Kilmarnock F.C.1 - 2
Celtic FC
Rangers F.C.0 - 0
Celtic FC
FC Kairat Almaty0 - 0
Celtic FC
Celtic FC3 - 0
Livingston F.C.
Celtic FC0 - 0
FC Kairat Almaty
Celtic FC4 - 1
FalkirkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Motherwell F.C.
Motherwell F.C.2 - 0
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.0 - 1
Motherwell F.C.
Dundee F.C.1 - 1
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.2 - 2
Kilmarnock F.C.
Heart of Midlothian F.C.3 - 3
Motherwell F.C.
St Johnstone F.C.0 - 0
Motherwell F.C.
St Mirren F.C.0 - 0
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.1 - 1
Rangers F.C.
Motherwell F.C.1 - 1
Hertha Berlin
Motherwell F.C.3 - 0
Greenock MortonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Celtic FC
#13#21#30#42#510#60#70
Motherwell F.C.
#12#21#30#40#50#60#70
Dundee United