Scottish Premiership18:00 ngày 19/10/2025

Dundee F.C.
2 - 0

Celtic FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dundee F.C.Chỉ sốCeltic FC
55Chỉ số 2545
2Chỉ số 213
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
8Chỉ số 2219
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
30Chỉ số 2493
52Chỉ số 2389
Lineup
Đội hình trận đấu
Dundee F.C.
Sơ đồ 3-4-314322784812201519
Đội hình xuất phát

J.McCracken#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Astley#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Robertson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Graham#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Wright#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Digby#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Hamilton#48 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Samuels#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Congreve#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Murray#15 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

J.Westley#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Westley#28

J.Westley#2

J.Westley#11

J.Westley#6

J.Westley#9

J.Westley#17

J.Westley#21

J.Westley#13

J.Westley#10
Celtic FC
Sơ đồ 4-3-31562056384241131723
Đội hình xuất phát

K.Schmeichel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ralston#56 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Carter-Vickers#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Scales#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Tierney#63 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Nygren#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.McGregor#42 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

R.Hatate#41 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Yang#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Iheanacho#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Tounekti#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tounekti#49

S.Tounekti#36

S.Tounekti#47

S.Tounekti#14

S.Tounekti#24

S.Tounekti#27

S.Tounekti#51

S.Tounekti#10

S.Tounekti#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Celtic FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Rangers F.C. | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 4 | Hibernian F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 5 | Motherwell F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 6 | Dundee United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 8 | Kilmarnock F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 9 | St Mirren F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 10 | Aberdeen F.C. | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | Dundee F.C. | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 12 | Livingston F.C. | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Celtic FC6 - 0
Dundee F.C.
Dundee F.C.3 - 3
Celtic FC
Celtic FC2 - 0
Dundee F.C.
Dundee F.C.1 - 2
Celtic FC
Celtic FC7 - 1
Dundee F.C.
Dundee F.C.0 - 3
Celtic FC
Celtic FC3 - 0
Dundee F.C.
Celtic FC3 - 2
Dundee F.C.
Dundee F.C.2 - 4
Celtic FC
Celtic FC6 - 0
Dundee F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dundee F.C.
Aberdeen F.C.4 - 0
Dundee F.C.
St Mirren F.C.1 - 0
Dundee F.C.
Dundee F.C.3 - 2
Livingston F.C.
Dundee F.C.1 - 1
Motherwell F.C.
Dundee F.C.0 - 2
Dundee United
Kilmarnock F.C.0 - 0
Dundee F.C.
Rangers F.C.1 - 1
Dundee F.C.
Dundee F.C.1 - 2
Hibernian F.C.
Dundee F.C.5 - 0
Montrose
Bonnyrigg Rose1 - 3
Dundee F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Celtic FC
Celtic FC3 - 2
Motherwell F.C.
Celtic FC0 - 2
Sporting Braga
Celtic FC0 - 0
Hibernian F.C.
Crvena Zvezda1 - 1
Celtic FC
Partick Thistle FC0 - 4
Celtic FC
Kilmarnock F.C.1 - 2
Celtic FC
Rangers F.C.0 - 0
Celtic FC
FC Kairat Almaty0 - 0
Celtic FC
Celtic FC3 - 0
Livingston F.C.
Celtic FC0 - 0
FC Kairat AlmatyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dundee F.C.
#12#22#30#42#52#60#70
Celtic FC
#10#20#30#42#512#60#70
Heart of Midlothian F.C.
Falkirk