Scottish Premiership02:45 ngày 04/12/2025

Celtic FC
1 - 0

Dundee F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Celtic FCChỉ sốDundee F.C.
71Chỉ số 2529
139Chỉ số 2353
0Chỉ số 80
6Chỉ số 20
6Chỉ số 213
3Chỉ số 30
0Chỉ số 40
77Chỉ số 2413
7Chỉ số 221
4Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Celtic FC
Sơ đồ 4-3-31516536274241143813
Đội hình xuất phát

K.Schmeichel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Donovan#51 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Trusty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Scales#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Saracchi#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Engels#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.McGregor#42 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

R.Hatate#41 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.McCowan#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Maeda#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Yang#13 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Yang#23

H.Yang#63

H.Yang#12

H.Yang#56

H.Yang#8

H.Yang#47

H.Yang#24

H.Yang#28

H.Yang#10
Dundee F.C.
Sơ đồ 4-5-11722312202148191015
Đội hình xuất phát

J.McCracken#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Wright#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Graham#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Robertson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Samuels#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Congreve#20 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Y.Dhanda#21 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

E.Hamilton#48 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Westley#19 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

F.Robertson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Murray#15 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Murray#17

S.Murray#9

S.Murray#4

S.Murray#8

S.Murray#11

S.Murray#2

S.Murray#28

S.Murray#5

S.Murray#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Celtic FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Rangers F.C. | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 4 | Hibernian F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 5 | Motherwell F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 6 | Dundee United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 8 | Kilmarnock F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 9 | St Mirren F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 10 | Aberdeen F.C. | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | Dundee F.C. | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 12 | Livingston F.C. | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dundee F.C.2 - 0
Celtic FC
Celtic FC6 - 0
Dundee F.C.
Dundee F.C.3 - 3
Celtic FC
Celtic FC2 - 0
Dundee F.C.
Dundee F.C.1 - 2
Celtic FC
Celtic FC7 - 1
Dundee F.C.
Dundee F.C.0 - 3
Celtic FC
Celtic FC3 - 0
Dundee F.C.
Celtic FC3 - 2
Dundee F.C.
Dundee F.C.2 - 4
Celtic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Celtic FC
Hibernian F.C.1 - 2
Celtic FC
Feyenoord1 - 3
Celtic FC
St Mirren F.C.0 - 1
Celtic FC
Celtic FC4 - 0
Kilmarnock F.C.
Midtjylland3 - 1
Celtic FC
Celtic FC1 - 1
Rangers F.C.
Celtic FC4 - 0
Falkirk
Heart of Midlothian F.C.3 - 1
Celtic FC
Celtic FC2 - 1
Sturm Graz
Dundee F.C.2 - 0
Celtic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dundee F.C.
Dundee F.C.3 - 1
St Mirren F.C.
Hibernian F.C.2 - 0
Dundee F.C.
Dundee F.C.0 - 3
Rangers F.C.
Heart of Midlothian F.C.4 - 0
Dundee F.C.
Falkirk2 - 1
Dundee F.C.
Dundee F.C.2 - 0
Celtic FC
Aberdeen F.C.4 - 0
Dundee F.C.
St Mirren F.C.1 - 0
Dundee F.C.
Dundee F.C.3 - 2
Livingston F.C.
Dundee F.C.1 - 1
Motherwell F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Celtic FC
#11#21#30#43#56#60#70
Dundee F.C.
#10#20#30#40#50#60#70
Dundee United