Scottish Premiership03:00 ngày 23/11/2025

St Mirren F.C.
0 - 1

Celtic FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
St Mirren F.C.Chỉ sốCeltic FC
27Chỉ số 2573
2Chỉ số 212
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
5Chỉ số 224
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
34Chỉ số 2462
82Chỉ số 23100
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Celtic FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Rangers F.C. | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 4 | Hibernian F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 5 | Motherwell F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 6 | Dundee United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 8 | Kilmarnock F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 9 | St Mirren F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 10 | Aberdeen F.C. | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | Dundee F.C. | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 12 | Livingston F.C. | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Celtic FC1 - 0
St Mirren F.C.
Celtic FC1 - 1
St Mirren F.C.
St Mirren F.C.2 - 5
Celtic FC
Celtic FC3 - 0
St Mirren F.C.
St Mirren F.C.0 - 3
Celtic FC
Celtic FC3 - 2
St Mirren F.C.
Celtic FC3 - 0
St Mirren F.C.
St Mirren F.C.0 - 2
Celtic FC
St Mirren F.C.0 - 3
Celtic FC
Celtic FC2 - 1
St Mirren F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của St Mirren F.C.
St Mirren F.C.0 - 3
Hibernian F.C.
Motherwell F.C.1 - 4
St Mirren F.C.
St Mirren F.C.2 - 2
Heart of Midlothian F.C.
Dundee United3 - 1
St Mirren F.C.
St Mirren F.C.0 - 1
Aberdeen F.C.
Kilmarnock F.C.2 - 0
St Mirren F.C.
St Mirren F.C.1 - 0
Dundee F.C.
Kilmarnock F.C.2 - 2
St Mirren F.C.
Falkirk1 - 2
St Mirren F.C.
Hibernian F.C.1 - 1
St Mirren F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Celtic FC
Celtic FC4 - 0
Kilmarnock F.C.
Midtjylland3 - 1
Celtic FC
Celtic FC1 - 1
Rangers F.C.
Celtic FC4 - 0
Falkirk
Heart of Midlothian F.C.3 - 1
Celtic FC
Celtic FC2 - 1
Sturm Graz
Dundee F.C.2 - 0
Celtic FC
Celtic FC3 - 2
Motherwell F.C.
Celtic FC0 - 2
Sporting Braga
Celtic FC0 - 0
Hibernian F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
St Mirren F.C.
#10#20#30#42#52#60#70
Celtic FC
#11#20#30#41#54#60#70
Livingston F.C.