Scottish Premiership19:00 ngày 30/11/2025

Hibernian F.C.
1 - 2

Celtic FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hibernian F.C.Chỉ sốCeltic FC
40Chỉ số 2560
1Chỉ số 81
3Chỉ số 33
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
4Chỉ số 221
44Chỉ số 2434
4Chỉ số 23
77Chỉ số 2382
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Hibernian F.C.
Sơ đồ 3-4-1-21533211220141917109
Đội hình xuất phát

R.Sallinger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.O'Hora#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Bushiri#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Obita#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Cadden#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Mulligan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Chaiwa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Cadden#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.McGrath#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Boyle#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

K.Bowie#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Bowie#7

K.Bowie#27

K.Bowie#6

K.Bowie#24

K.Bowie#15

K.Bowie#11

K.Bowie#32

K.Bowie#13

K.Bowie#22
Celtic FC
Sơ đồ 4-3-31516536274241143813
Đội hình xuất phát

K.Schmeichel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Donovan#51 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Trusty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Scales#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Saracchi#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Engels#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.McGregor#42 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

R.Hatate#41 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.McCowan#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Maeda#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Yang#13 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Yang#47

H.Yang#10

H.Yang#28

H.Yang#24

H.Yang#23

H.Yang#63

H.Yang#12

H.Yang#56

H.Yang#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Celtic FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Rangers F.C. | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 4 | Hibernian F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 5 | Motherwell F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 6 | Dundee United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 8 | Kilmarnock F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 9 | St Mirren F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 10 | Aberdeen F.C. | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | Dundee F.C. | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 12 | Livingston F.C. | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Celtic FC0 - 0
Hibernian F.C.
Celtic FC3 - 1
Hibernian F.C.
Celtic FC2 - 0
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.2 - 1
Celtic FC
Celtic FC3 - 0
Hibernian F.C.
Celtic FC3 - 1
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.0 - 2
Celtic FC
Hibernian F.C.1 - 2
Celtic FC
Celtic FC4 - 1
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.0 - 0
Celtic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hibernian F.C.
Motherwell F.C.2 - 0
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.2 - 0
Dundee F.C.
St Mirren F.C.0 - 3
Hibernian F.C.
Livingston F.C.2 - 2
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.0 - 1
Rangers F.C.
Aberdeen F.C.1 - 2
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.4 - 0
Livingston F.C.
Heart of Midlothian F.C.1 - 0
Hibernian F.C.
Celtic FC0 - 0
Hibernian F.C.
Falkirk2 - 2
Hibernian F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Celtic FC
Feyenoord1 - 3
Celtic FC
St Mirren F.C.0 - 1
Celtic FC
Celtic FC4 - 0
Kilmarnock F.C.
Midtjylland3 - 1
Celtic FC
Celtic FC1 - 1
Rangers F.C.
Celtic FC4 - 0
Falkirk
Heart of Midlothian F.C.3 - 1
Celtic FC
Celtic FC2 - 1
Sturm Graz
Dundee F.C.2 - 0
Celtic FC
Celtic FC3 - 2
Motherwell F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hibernian F.C.
#11#20#30#43#54#60#70
Celtic FC
#12#22#30#43#53#60#70
Dundee United