Scottish Premiership22:00 ngày 22/02/2026

Celtic FC
1 - 2

Hibernian F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Celtic FCChỉ sốHibernian F.C.
91Chỉ số 2372
61Chỉ số 2539
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
1Chỉ số 40
10Chỉ số 221
65Chỉ số 2423
11Chỉ số 21
8Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Celtic FC
Sơ đồ 4-2-3-1122656342211382311
Đội hình xuất phát

K.Schmeichel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Araujo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Trusty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Scales#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Tierney#63 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.McGregor#42 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Oxlade-Chamberlain#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Yang#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Nygren#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Tounekti#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Čvančara#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Čvančara#12

T.Čvančara#9

T.Čvančara#43

T.Čvančara#51

T.Čvančara#49

T.Čvančara#41

T.Čvančara#38

T.Čvančara#14

T.Čvančara#36
Hibernian F.C.
Sơ đồ 3-4-1-215331525142219174710
Đội hình xuất phát

R.Sallinger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.O'Hora#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Bushiri#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Iredale#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Passlack#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Chaiwa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Barlaser#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Cadden#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.McGrath#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

O.Elding#47 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Boyle#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Boyle#28

M.Boyle#7

M.Boyle#77

M.Boyle#13

M.Boyle#44

M.Boyle#35

M.Boyle#27

M.Boyle#42

M.Boyle#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Celtic FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Rangers F.C. | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 4 | Hibernian F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 5 | Motherwell F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 6 | Dundee United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 8 | Kilmarnock F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 9 | St Mirren F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 10 | Aberdeen F.C. | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | Dundee F.C. | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 12 | Livingston F.C. | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hibernian F.C.1 - 2
Celtic FC
Celtic FC0 - 0
Hibernian F.C.
Celtic FC3 - 1
Hibernian F.C.
Celtic FC2 - 0
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.2 - 1
Celtic FC
Celtic FC3 - 0
Hibernian F.C.
Celtic FC3 - 1
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.0 - 2
Celtic FC
Hibernian F.C.1 - 2
Celtic FC
Celtic FC4 - 1
Hibernian F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Celtic FC
Celtic FC1 - 4
VfB Stuttgart
Kilmarnock F.C.2 - 3
Celtic FC
Celtic FC2 - 1
Livingston F.C.
Celtic FC1 - 1
Dundee F.C.
Celtic FC2 - 0
Falkirk
Celtic FC4 - 2
FC Utrecht
Heart of Midlothian F.C.2 - 2
Celtic FC
Bologna2 - 2
Celtic FC
Auchinleck Talbot0 - 2
Celtic FC
Falkirk0 - 1
Celtic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hibernian F.C.
Hibernian F.C.2 - 0
St Mirren F.C.
Heart of Midlothian F.C.1 - 0
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.3 - 2
Dundee United
Hibernian F.C.0 - 0
Rangers F.C.
Falkirk4 - 1
Hibernian F.C.
Dunfermline Athletic1 - 0
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.1 - 1
Motherwell F.C.
Kilmarnock F.C.1 - 3
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.2 - 0
Aberdeen F.C.
Hibernian F.C.3 - 2
Heart of Midlothian F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Celtic FC
#11#21#31#42#511#60#70
Hibernian F.C.
#12#21#30#41#51#60#70