Scottish Premiership22:00 ngày 25/01/2026

Heart of Midlothian F.C.
2 - 2

Celtic FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Heart of Midlothian F.C.Chỉ sốCeltic FC
63Chỉ số 2415
0Chỉ số 41
8Chỉ số 213
3Chỉ số 36
131Chỉ số 2382
0Chỉ số 80
2Chỉ số 22
54Chỉ số 2546
4Chỉ số 223
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Heart of Midlothian F.C.
Sơ đồ 4-2-3-11154195491810228911
Đội hình xuất phát

C.Gordon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Steinwender#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Halkett#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Findlay#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.McCart#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Leonard#49 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Milne#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Braga#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.B.Magnusson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Kyziridis#89 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Kabore#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Kabore#40

P.Kabore#23

P.Kabore#7

P.Kabore#2

P.Kabore#29

P.Kabore#21

P.Kabore#16

P.Kabore#25

P.Kabore#31
Celtic FC
Sơ đồ 4-3-3122656327428131138
Đội hình xuất phát

K.Schmeichel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Araujo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Trusty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Scales#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Tierney#63 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Engels#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.McGregor#42 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

B.Nygren#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Yang#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Čvančara#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Maeda#38 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Maeda#51

D.Maeda#23

D.Maeda#12

D.Maeda#56

D.Maeda#47

D.Maeda#14

D.Maeda#41

D.Maeda#28

D.Maeda#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Celtic FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Rangers F.C. | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 4 | Hibernian F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 5 | Motherwell F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 6 | Dundee United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 8 | Kilmarnock F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 9 | St Mirren F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 10 | Aberdeen F.C. | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | Dundee F.C. | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 12 | Livingston F.C. | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Celtic FC1 - 2
Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.3 - 1
Celtic FC
Celtic FC3 - 0
Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.1 - 4
Celtic FC
Celtic FC2 - 0
Heart of Midlothian F.C.
Celtic FC3 - 0
Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.2 - 0
Celtic FC
Celtic FC0 - 2
Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.1 - 4
Celtic FC
Heart of Midlothian F.C.0 - 2
Celtic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.1 - 1
Falkirk
Heart of Midlothian F.C.2 - 0
St Mirren F.C.
Dundee F.C.0 - 1
Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.1 - 0
Livingston F.C.
Hibernian F.C.3 - 2
Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.2 - 1
Rangers F.C.
Falkirk0 - 2
Heart of Midlothian F.C.
Celtic FC1 - 2
Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.1 - 1
Kilmarnock F.C.
Motherwell F.C.0 - 0
Heart of Midlothian F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Celtic FC
Bologna2 - 2
Celtic FC
Auchinleck Talbot0 - 2
Celtic FC
Falkirk0 - 1
Celtic FC
Celtic FC4 - 0
Dundee United
Celtic FC1 - 3
Rangers F.C.
Motherwell F.C.2 - 0
Celtic FC
Livingston F.C.2 - 4
Celtic FC
Celtic FC3 - 1
Aberdeen F.C.
Dundee United2 - 1
Celtic FC
St Mirren F.C.3 - 1
Celtic FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Heart of Midlothian F.C.
#12#20#30#43#52#60#70
Celtic FC
#12#21#31#46#52#60#70