Scottish Premiership03:00 ngày 31/12/2025

Motherwell F.C.
2 - 0

Celtic FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Motherwell F.C.Chỉ sốCeltic FC
1Chỉ số 23
43Chỉ số 2557
2Chỉ số 222
32Chỉ số 2449
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
0Chỉ số 34
79Chỉ số 23111
0Chỉ số 80
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Motherwell F.C.
Sơ đồ 4-2-3-11372162220252181290
Đội hình xuất phát

C.Ward#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Sparrow#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.O'Donnell#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.McGinn#16 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Koutroumbis#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Watt#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Priestman#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Just#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Slattery#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Fadinger#12 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Said#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Said#9

I.Said#28

I.Said#24

I.Said#39

I.Said#31

I.Said#45

I.Said#66

I.Said#4

I.Said#5
Celtic FC
Sơ đồ 3-4-1-2156651342286341838
Đội hình xuất phát

K.Schmeichel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ralston#56 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Trusty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Scales#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Yang#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.McGregor#42 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

P.Bernardo#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Tierney#63 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Hatate#41 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

B.Nygren#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Maeda#38 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Maeda#4

D.Maeda#18

D.Maeda#51

D.Maeda#27

D.Maeda#49

D.Maeda#24

D.Maeda#14

D.Maeda#47

D.Maeda#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Celtic FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Rangers F.C. | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 4 | Hibernian F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 5 | Motherwell F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 6 | Dundee United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 8 | Kilmarnock F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 9 | St Mirren F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 10 | Aberdeen F.C. | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | Dundee F.C. | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 12 | Livingston F.C. | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Celtic FC3 - 2
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.1 - 3
Celtic FC
Celtic FC4 - 0
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.0 - 3
Celtic FC
Motherwell F.C.1 - 3
Celtic FC
Celtic FC1 - 1
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.1 - 2
Celtic FC
Celtic FC1 - 1
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.1 - 2
Celtic FC
Motherwell F.C.0 - 4
Celtic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Motherwell F.C.
Rangers F.C.1 - 0
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.1 - 0
Dundee F.C.
Dundee United0 - 0
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.3 - 0
Livingston F.C.
Falkirk0 - 0
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.0 - 0
Heart of Midlothian F.C.
Motherwell F.C.2 - 0
Hibernian F.C.
Kilmarnock F.C.1 - 3
Motherwell F.C.
Aberdeen F.C.1 - 1
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.1 - 4
St Mirren F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Celtic FC
Livingston F.C.2 - 4
Celtic FC
Celtic FC3 - 1
Aberdeen F.C.
Dundee United2 - 1
Celtic FC
St Mirren F.C.3 - 1
Celtic FC
Celtic FC0 - 3
AS Roma
Celtic FC1 - 2
Heart of Midlothian F.C.
Celtic FC1 - 0
Dundee F.C.
Hibernian F.C.1 - 2
Celtic FC
Feyenoord1 - 3
Celtic FC
St Mirren F.C.0 - 1
Celtic FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Motherwell F.C.
#12#21#30#40#51#60#70
Celtic FC
#10#20#30#44#53#60#70