Scottish Premiership22:00 ngày 27/12/2025

Livingston F.C.
2 - 4

Celtic FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Livingston F.C.Chỉ sốCeltic FC
74Chỉ số 23109
0Chỉ số 40
34Chỉ số 2566
3Chỉ số 217
0Chỉ số 81
11Chỉ số 24
3Chỉ số 228
1Chỉ số 30
48Chỉ số 2450
7Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Livingston F.C.
Sơ đồ 4-3-328195272682425153917
Đội hình xuất phát

J.Prior#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Finlayson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.McGowan#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Wilson#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Montano#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Pitman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Sylla#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Tait#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Smith#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Yengi#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.May#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.May#9

S.May#22

S.May#7

S.May#16

S.May#18

S.May#11

S.May#40

S.May#14

S.May#30
Celtic FC
Sơ đồ 3-4-2-112566631327421483824
Đội hình xuất phát

V.Sinisalo#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ralston#56 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Trusty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Tierney#63 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Yang#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Engels#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.McGregor#42 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

L.McCowan#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Nygren#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Maeda#38 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Kenny#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Kenny#41

J.Kenny#4

J.Kenny#18

J.Kenny#5

J.Kenny#47

J.Kenny#49

J.Kenny#31

J.Kenny#51

J.Kenny#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Celtic FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Rangers F.C. | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 4 | Hibernian F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 5 | Motherwell F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 6 | Dundee United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 8 | Kilmarnock F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 9 | St Mirren F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 10 | Aberdeen F.C. | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | Dundee F.C. | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 12 | Livingston F.C. | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Celtic FC3 - 0
Livingston F.C.
Livingston F.C.0 - 3
Celtic FC
Celtic FC4 - 2
Livingston F.C.
Celtic FC2 - 0
Livingston F.C.
Livingston F.C.0 - 3
Celtic FC
Celtic FC3 - 0
Livingston F.C.
Celtic FC2 - 1
Livingston F.C.
Livingston F.C.0 - 3
Celtic FC
Livingston F.C.1 - 3
Celtic FC
Celtic FC0 - 0
Livingston F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Livingston F.C.
St Mirren F.C.1 - 0
Livingston F.C.
Livingston F.C.2 - 2
Dundee F.C.
Motherwell F.C.3 - 0
Livingston F.C.
Livingston F.C.0 - 1
Aberdeen F.C.
Rangers F.C.2 - 1
Livingston F.C.
Falkirk1 - 1
Livingston F.C.
Livingston F.C.2 - 2
Hibernian F.C.
Livingston F.C.1 - 2
Motherwell F.C.
Hibernian F.C.4 - 0
Livingston F.C.
Dundee United1 - 1
Livingston F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Celtic FC
Celtic FC3 - 1
Aberdeen F.C.
Dundee United2 - 1
Celtic FC
St Mirren F.C.3 - 1
Celtic FC
Celtic FC0 - 3
AS Roma
Celtic FC1 - 2
Heart of Midlothian F.C.
Celtic FC1 - 0
Dundee F.C.
Hibernian F.C.1 - 2
Celtic FC
Feyenoord1 - 3
Celtic FC
St Mirren F.C.0 - 1
Celtic FC
Celtic FC4 - 0
Kilmarnock F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Livingston F.C.
#12#22#30#41#511#60#70
Celtic FC
#14#24#30#40#54#60#70