Scottish Premiership02:45 ngày 15/01/2026

Falkirk
0 - 1

Celtic FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FalkirkChỉ sốCeltic FC
94Chỉ số 23110
0Chỉ số 40
4Chỉ số 223
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 31
55Chỉ số 2475
6Chỉ số 212
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Falkirk
Sơ đồ 4-2-3-11928205382122142916
Đội hình xuất phát

S.Bain#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Filip·Lissah#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Allan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Henderson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.McCann#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Spencer#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

D.Tait#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Wilson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Yeats#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Miller#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Stewart#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Stewart#24

B.Stewart#23

B.Stewart#27

B.Stewart#30

B.Stewart#1

B.Stewart#7

B.Stewart#6

B.Stewart#17

B.Stewart#2
Celtic FC
Sơ đồ 4-3-3122656327428133823
Đội hình xuất phát

K.Schmeichel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Araujo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Trusty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Scales#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Tierney#63 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Engels#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.McGregor#42 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

B.Nygren#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Yang#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Maeda#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Tounekti#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tounekti#12

S.Tounekti#28

S.Tounekti#49

S.Tounekti#51

S.Tounekti#41

S.Tounekti#24

S.Tounekti#14

S.Tounekti#47

S.Tounekti#56
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Celtic FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Rangers F.C. | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 4 | Hibernian F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 5 | Motherwell F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 6 | Dundee United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 8 | Kilmarnock F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 9 | St Mirren F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 10 | Aberdeen F.C. | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | Dundee F.C. | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 12 | Livingston F.C. | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Celtic FC4 - 0
Falkirk
Celtic FC4 - 1
Falkirk
Celtic FC5 - 2
Falkirk
Celtic FC3 - 0
Falkirk
Falkirk1 - 3
Celtic FC
Falkirk0 - 2
Celtic FC
Celtic FC1 - 1
Falkirk
Falkirk3 - 3
Celtic FC
Falkirk0 - 4
Celtic FC
Celtic FC4 - 0
FalkirkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Falkirk
St Mirren F.C.0 - 2
Falkirk
Falkirk1 - 0
Aberdeen F.C.
Dundee F.C.1 - 0
Falkirk
Kilmarnock F.C.0 - 1
Falkirk
Falkirk0 - 2
Heart of Midlothian F.C.
Hibernian F.C.3 - 0
Falkirk
Falkirk0 - 0
Motherwell F.C.
Rangers F.C.0 - 0
Falkirk
Dundee United0 - 3
Falkirk
Falkirk1 - 1
Livingston F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Celtic FC
Celtic FC4 - 0
Dundee United
Celtic FC1 - 3
Rangers F.C.
Motherwell F.C.2 - 0
Celtic FC
Livingston F.C.2 - 4
Celtic FC
Celtic FC3 - 1
Aberdeen F.C.
Dundee United2 - 1
Celtic FC
St Mirren F.C.3 - 1
Celtic FC
Celtic FC0 - 3
AS Roma
Celtic FC1 - 2
Heart of Midlothian F.C.
Celtic FC1 - 0
Dundee F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Falkirk
#10#20#30#40#53#60#70
Celtic FC
#11#21#30#41#54#60#70