Scottish Premiership21:00 ngày 11/04/2026

Celtic FC
1 - 0

St Mirren F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Celtic FCChỉ sốSt Mirren F.C.
65Chỉ số 2438
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 223
0Chỉ số 80
3Chỉ số 27
109Chỉ số 2366
0Chỉ số 32
2Chỉ số 371
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Celtic FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Rangers F.C. | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 4 | Hibernian F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 5 | Motherwell F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 6 | Dundee United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 8 | Kilmarnock F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 9 | St Mirren F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 10 | Aberdeen F.C. | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | Dundee F.C. | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 12 | Livingston F.C. | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
St Mirren F.C.3 - 1
Celtic FC
St Mirren F.C.0 - 1
Celtic FC
Celtic FC1 - 0
St Mirren F.C.
Celtic FC1 - 1
St Mirren F.C.
St Mirren F.C.2 - 5
Celtic FC
Celtic FC3 - 0
St Mirren F.C.
St Mirren F.C.0 - 3
Celtic FC
Celtic FC3 - 2
St Mirren F.C.
Celtic FC3 - 0
St Mirren F.C.
St Mirren F.C.0 - 2
Celtic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Celtic FC
Dundee F.C.1 - 2
Celtic FC
Dundee United2 - 0
Celtic FC
Celtic FC3 - 1
Motherwell F.C.
Rangers F.C.0 - 0
Celtic FC
Aberdeen F.C.1 - 2
Celtic FC
Rangers F.C.2 - 2
Celtic FC
VfB Stuttgart0 - 1
Celtic FC
Celtic FC1 - 2
Hibernian F.C.
Celtic FC1 - 4
VfB Stuttgart
Kilmarnock F.C.2 - 3
Celtic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của St Mirren F.C.
St Mirren F.C.2 - 0
Aberdeen F.C.
Falkirk1 - 2
St Mirren F.C.
St Mirren F.C.0 - 1
Rangers F.C.
St Mirren F.C.2 - 1
Partick Thistle FC
Dundee United2 - 1
St Mirren F.C.
Livingston F.C.1 - 1
St Mirren F.C.
St Mirren F.C.0 - 5
Motherwell F.C.
Hibernian F.C.2 - 0
St Mirren F.C.
Kilmarnock F.C.4 - 3
St Mirren F.C.
Airdrie United1 - 1
St Mirren F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Celtic FC
#11#21#30#40#53#60#70
St Mirren F.C.
#10#20#30#42#57#60#70
Heart of Midlothian F.C.