Scottish Premiership22:00 ngày 14/03/2026

Celtic FC
3 - 1

Motherwell F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Celtic FCChỉ sốMotherwell F.C.
4Chỉ số 226
0Chỉ số 41
6Chỉ số 213
1Chỉ số 80
4Chỉ số 32
47Chỉ số 2553
2Chỉ số 23
53Chỉ số 2443
94Chỉ số 2397
3Chỉ số 373
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Celtic FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Rangers F.C. | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 4 | Hibernian F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 5 | Motherwell F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 6 | Dundee United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 8 | Kilmarnock F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 9 | St Mirren F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 10 | Aberdeen F.C. | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | Dundee F.C. | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 12 | Livingston F.C. | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Motherwell F.C.2 - 0
Celtic FC
Celtic FC3 - 2
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.1 - 3
Celtic FC
Celtic FC4 - 0
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.0 - 3
Celtic FC
Motherwell F.C.1 - 3
Celtic FC
Celtic FC1 - 1
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.1 - 2
Celtic FC
Celtic FC1 - 1
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.1 - 2
Celtic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Celtic FC
Rangers F.C.0 - 0
Celtic FC
Aberdeen F.C.1 - 2
Celtic FC
Rangers F.C.2 - 2
Celtic FC
VfB Stuttgart0 - 1
Celtic FC
Celtic FC1 - 2
Hibernian F.C.
Celtic FC1 - 4
VfB Stuttgart
Kilmarnock F.C.2 - 3
Celtic FC
Celtic FC2 - 1
Livingston F.C.
Celtic FC1 - 1
Dundee F.C.
Celtic FC2 - 0
FalkirkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Motherwell F.C.
Dundee F.C.2 - 1
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.2 - 0
Dundee United
St Mirren F.C.0 - 5
Motherwell F.C.
Aberdeen F.C.2 - 0
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.2 - 0
Aberdeen F.C.
Motherwell F.C.1 - 1
Rangers F.C.
Livingston F.C.0 - 2
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.4 - 0
Kilmarnock F.C.
Motherwell F.C.1 - 0
Ross County F.C.
Hibernian F.C.1 - 1
Motherwell F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Celtic FC
#13#21#30#44#52#60#70
Motherwell F.C.
#11#21#31#42#53#60#70
Heart of Midlothian F.C.