Scottish Premiership22:30 ngày 05/04/2026

Dundee F.C.
1 - 2

Celtic FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dundee F.C.Chỉ sốCeltic FC
0Chỉ số 32
3Chỉ số 218
1Chỉ số 40
3Chỉ số 227
28Chỉ số 2462
101Chỉ số 23120
43Chỉ số 2557
1Chỉ số 80
1Chỉ số 24
2Chỉ số 372
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Celtic FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Rangers F.C. | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 4 | Hibernian F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 5 | Motherwell F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 6 | Dundee United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 8 | Kilmarnock F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 9 | St Mirren F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 10 | Aberdeen F.C. | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | Dundee F.C. | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 12 | Livingston F.C. | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Celtic FC1 - 1
Dundee F.C.
Celtic FC1 - 0
Dundee F.C.
Dundee F.C.2 - 0
Celtic FC
Celtic FC6 - 0
Dundee F.C.
Dundee F.C.3 - 3
Celtic FC
Celtic FC2 - 0
Dundee F.C.
Dundee F.C.1 - 2
Celtic FC
Celtic FC7 - 1
Dundee F.C.
Dundee F.C.0 - 3
Celtic FC
Celtic FC3 - 0
Dundee F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dundee F.C.
Heart of Midlothian F.C.1 - 0
Dundee F.C.
Dundee F.C.2 - 2
Dundee United
Dundee F.C.2 - 1
Motherwell F.C.
Dundee F.C.3 - 3
Hibernian F.C.
Aberdeen F.C.2 - 3
Dundee F.C.
Dundee F.C.2 - 2
Livingston F.C.
Falkirk1 - 0
Dundee F.C.
Celtic FC1 - 1
Dundee F.C.
St Mirren F.C.0 - 0
Dundee F.C.
Rangers F.C.3 - 0
Dundee F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Celtic FC
Dundee United2 - 0
Celtic FC
Celtic FC3 - 1
Motherwell F.C.
Rangers F.C.0 - 0
Celtic FC
Aberdeen F.C.1 - 2
Celtic FC
Rangers F.C.2 - 2
Celtic FC
VfB Stuttgart0 - 1
Celtic FC
Celtic FC1 - 2
Hibernian F.C.
Celtic FC1 - 4
VfB Stuttgart
Kilmarnock F.C.2 - 3
Celtic FC
Celtic FC2 - 1
Livingston F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dundee F.C.
#11#20#31#40#51#60#70
Celtic FC
#12#21#30#42#54#60#70