Scottish Premiership18:00 ngày 03/05/2026

Hibernian F.C.
1 - 2

Celtic FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hibernian F.C.Chỉ sốCeltic FC
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 216
0Chỉ số 213
3Chỉ số 227
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
30Chỉ số 23126
1Chỉ số 40
10Chỉ số 2480
0Chỉ số 3714
Lineup
Đội hình trận đấu
Hibernian F.C.
Sơ đồ 3-4-1-2135331527141119171047
Đội hình xuất phát

J.Smith#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.O'Hora#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Bushiri#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Iredale#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Megwa#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Chaiwa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Newell#11 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

N.Cadden#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.McGrath#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Boyle#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Elding#47 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Elding#12

O.Elding#22
O.Elding#39

O.Elding#32

O.Elding#8

O.Elding#21

O.Elding#44

O.Elding#77

O.Elding#28
Celtic FC
Sơ đồ 4-2-3-1122656342271382338
Đội hình xuất phát

V.Sinisalo#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Johnston#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Trusty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Scales#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Tierney#63 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.McGregor#42 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Engels#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Yang#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Nygren#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Tounekti#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Maeda#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Maeda#17

D.Maeda#31

D.Maeda#49

D.Maeda#41

D.Maeda#36

D.Maeda#56

D.Maeda#21

D.Maeda#47

D.Maeda#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Celtic FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Rangers F.C. | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 4 | Hibernian F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 5 | Motherwell F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 6 | Dundee United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 8 | Kilmarnock F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 9 | St Mirren F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 10 | Aberdeen F.C. | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | Dundee F.C. | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 12 | Livingston F.C. | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Celtic FC1 - 2
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.1 - 2
Celtic FC
Celtic FC0 - 0
Hibernian F.C.
Celtic FC3 - 1
Hibernian F.C.
Celtic FC2 - 0
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.2 - 1
Celtic FC
Celtic FC3 - 0
Hibernian F.C.
Celtic FC3 - 1
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.0 - 2
Celtic FC
Hibernian F.C.1 - 2
Celtic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hibernian F.C.
Hibernian F.C.1 - 2
Heart of Midlothian F.C.
Aberdeen F.C.2 - 0
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.3 - 0
Kilmarnock F.C.
Motherwell F.C.0 - 0
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.0 - 0
Livingston F.C.
Dundee F.C.3 - 3
Hibernian F.C.
Celtic FC1 - 2
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.2 - 0
St Mirren F.C.
Heart of Midlothian F.C.1 - 0
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.3 - 2
Dundee UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Celtic FC
Celtic FC3 - 1
Falkirk
Celtic FC2 - 2
St Mirren F.C.
Celtic FC1 - 0
St Mirren F.C.
Dundee F.C.1 - 2
Celtic FC
Dundee United2 - 0
Celtic FC
Celtic FC3 - 1
Motherwell F.C.
Rangers F.C.0 - 0
Celtic FC
Aberdeen F.C.1 - 2
Celtic FC
Rangers F.C.2 - 2
Celtic FC
VfB Stuttgart0 - 1
Celtic FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hibernian F.C.
#11#21#31#43#50#60#70
Celtic FC
#12#21#30#43#513#60#70