CAF Africa Cup of Nations03:00 ngày 15/01/2026

Nigeria
0 - 0

Morocco
Thống kê
Thống kê trận đấu
NigeriaChỉ sốMorocco
1Chỉ số 25
0Chỉ số 80
1Chỉ số 227
2Chỉ số 30
0Chỉ số 40
93Chỉ số 23146
34Chỉ số 2475
51Chỉ số 2549
1Chỉ số 215
0Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Nigeria
Sơ đồ 4-3-1-223262113818177229
Đội hình xuất phát

S.Nwabali#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Osayi-Samuel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Ajayi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Bassey#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Onyemaechi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Onyeka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.O.Nwadike#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Iwobi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Lookman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Adams#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Osimhen#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Osimhen#1

V.Osimhen#5

V.Osimhen#16

V.Osimhen#28

V.Osimhen#25

V.Osimhen#24

V.Osimhen#10

V.Osimhen#26

V.Osimhen#20

V.Osimhen#11

V.Osimhen#14

V.Osimhen#15

V.Osimhen#3

V.Osimhen#19
Morocco
Sơ đồ 4-1-4-1125253241023111720
Đội hình xuất phát

Y.Bounou#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Hakimi#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

N.Aguerd#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Masina#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Mazraoui#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Aynaoui#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Díaz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.ElKhannous#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

I.Saibari#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Ezzalzouli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Kaabi#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kaabi#14

A.Kaabi#21

A.Kaabi#26

A.Kaabi#16

A.Kaabi#9

A.Kaabi#12

A.Kaabi#7

A.Kaabi#19

A.Kaabi#18

A.Kaabi#15

A.Kaabi#22

A.Kaabi#4

A.Kaabi#27

A.Kaabi#28

A.Kaabi#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Comoros | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Tunisia | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Gambia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Madagascar | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Gabon | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Lesotho | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Central African Republic | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Botswana | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Mauritania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cabo Verde | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nigeria | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 2 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Libya | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Equatorial Guinea | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Togo | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Liberia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Angola | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Sudan | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Niger | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Ghana | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zambia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Sierra Leone | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Chad | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Tanzania | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Guinea | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Ethiopia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mali | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Mozambique | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Guinea Bissau | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Swaziland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Zimbabwe | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Kenya | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Namibia | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Uganda | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Republic of the Congo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | South Sudan | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Senegal | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Malawi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Burundi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Nigeria
Algeria0 - 2
Nigeria
Nigeria4 - 0
Mozambique
Uganda1 - 3
Nigeria
Nigeria3 - 2
Tunisia
Nigeria2 - 1
Tanzania
Egypt2 - 1
Nigeria
Nigeria1 - 1
Democratic Republic of the Congo
Nigeria1 - 1
Gabon
Nigeria4 - 0
Benin
Lesotho1 - 2
NigeriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Morocco
Cameroon0 - 2
Morocco
Morocco1 - 0
Tanzania
Zambia0 - 3
Morocco
Morocco1 - 1
Mali
Morocco2 - 0
Comoros
Jordan2 - 2
Morocco
Morocco3 - 0
United Arab Emirates
Morocco1 - 0
Syria
Morocco1 - 0
Saudi Arabia
Oman0 - 0
MoroccoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nigeria
#10#20#30#42#51#60#72
Morocco
#10#20#30#40#55#60#74
Gambia
Madagascar
Central African Republic
Botswana
Mauritania
Cabo Verde
Rwanda
Libya
Equatorial Guinea
Togo
Liberia
Angola
Sudan
Niger
Ghana
Cote d'Ivoire
Sierra Leone
Chad
Guinea
Ethiopia
Guinea Bissau
Swaziland
Zimbabwe
Kenya
Namibia
South Africa
Republic of the Congo
South Sudan
Senegal
Burkina Faso
Malawi
Burundi