Ev88
Chi tiết trận đấu
Trang chủAlgeria vs Nigeria

Algeria vs Nigeria

Theo dõi trận đấu Algeria vs Nigeria diễn ra lúc 23:00 ngày 10/01/2026 tại Ev88.

CAF Africa Cup of NationsCAF Africa Cup of Nations
23:00 ngày 10/01/2026
Algeria

Algeria

0 - 2
Nigeria

Nigeria

Giải đấuCAF Africa Cup of Nations
Ngày thi đấu10/01/2026
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4469674
Thống kê

Thống kê trận đấu

AlgeriaChỉ sốNigeria
0Chỉ số 215
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
68Chỉ số 23109
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
2Chỉ số 227
26Chỉ số 2453
5Chỉ số 33
1Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

Algeria

Sơ đồ 4-4-2
2325221157614172218

Đội hình xuất phát

L.Zidane
L.Zidane#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Belghali
R.Belghali#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Mandi
A.Mandi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Bensebaini
R.Bensebaini#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Nouri
R.Nouri#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Mahrez
R.Mahrez#7 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
R.Zerrouki
R.Zerrouki#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
H.Boudaoui
H.Boudaoui#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
F.Chaibi
F.Chaibi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Maza
I.Maza#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Amoura
M.Amoura#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Amoura
M.Amoura#3
M.Amoura
M.Amoura#9
M.Amoura
M.Amoura#19
M.Amoura
M.Amoura#1
M.Amoura
M.Amoura#24
M.Amoura
M.Amoura#11
M.Amoura
M.Amoura#27
M.Amoura
M.Amoura#28
M.Amoura
M.Amoura#5
M.Amoura
M.Amoura#16
M.Amoura
M.Amoura#12
M.Amoura
M.Amoura#20
M.Amoura
M.Amoura#8

Nigeria

Sơ đồ 4-3-1-2
2326211384177229

Đội hình xuất phát

S.Nwabali
S.Nwabali#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Osayi-Samuel
B.Osayi-Samuel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Ajayi
S.Ajayi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
C.Bassey
C.Bassey#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Onyemaechi
B.Onyemaechi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Onyeka
F.Onyeka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
W.Ndidi
W.Ndidi#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
A.Iwobi
A.Iwobi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Lookman
A.Lookman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
A.Adams
A.Adams#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
V.Osimhen
V.Osimhen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

V.Osimhen
V.Osimhen#20
V.Osimhen
V.Osimhen#26
V.Osimhen
V.Osimhen#11
V.Osimhen
V.Osimhen#10
V.Osimhen
V.Osimhen#24
V.Osimhen
V.Osimhen#25
V.Osimhen
V.Osimhen#28
V.Osimhen
V.Osimhen#16
V.Osimhen
V.Osimhen#15
V.Osimhen
V.Osimhen#1
V.Osimhen
V.Osimhen#14
V.Osimhen
V.Osimhen#5
V.Osimhen
V.Osimhen#19
V.Osimhen
V.Osimhen#18
V.Osimhen
V.Osimhen#3
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ComorosComoros
633012
2
TunisiaTunisia
631210
3
GambiaGambia
62228
4
MadagascarMadagascar
60242

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
660018
2
GabonGabon
631210
3
LesothoLesotho
61144
4
Central African RepublicCentral African Republic
61053

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
642014
2
BotswanaBotswana
62228
3
MauritaniaMauritania
62137
4
Cabo VerdeCabo Verde
61144

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NigeriaNigeria
52218
2
BeninBenin
62228
3
RwandaRwanda
62228
4
LibyaLibya
51225

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
651016
2
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
62228
3
TogoTogo
61235
4
LiberiaLiberia
61144

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AngolaAngola
642014
2
SudanSudan
62228
3
NigerNiger
62137
4
GhanaGhana
60333

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ZambiaZambia
641113
2
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
640212
3
Sierra LeoneSierra Leone
61235
4
ChadChad
60333

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
640212
2
TanzaniaTanzania
631210
3
GuineaGuinea
63039
4
EthiopiaEthiopia
61144

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MaliMali
642014
2
MozambiqueMozambique
632111
3
Guinea BissauGuinea Bissau
61235
4
SwazilandSwaziland
60242

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CameroonCameroon
642014
2
ZimbabweZimbabwe
62319
3
KenyaKenya
61326
4
NamibiaNamibia
60242

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South AfricaSouth Africa
642014
2
UgandaUganda
641113
3
Republic of the CongoRepublic of the Congo
61144
4
South SudanSouth Sudan
61053

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SenegalSenegal
651016
2
Burkina FasoBurkina Faso
631210
3
MalawiMalawi
61144
4
BurundiBurundi
61144
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Algeria

AlgeriaAlgeria0 - 0Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
Match #4469670 · Home #23383 · Away #11142 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 1, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Equatorial GuineaEquatorial Guinea1 - 3AlgeriaAlgeria
Match #4447699 · Home #11290 · Away #23383 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 5, 0, 0]
AlgeriaAlgeria1 - 0Burkina FasoBurkina Faso
Match #4447687 · Home #23383 · Away #10309 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
AlgeriaAlgeria3 - 0SudanSudan
Match #4447675 · Home #23383 · Away #11084 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 11, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 1, 0, 0]
AlgeriaAlgeria1 - 1United Arab EmiratesUnited Arab Emirates
Match #4462314 · Home #23383 · Away #10583 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 1, 6] · A [1, 0, 0, 3, 5, 1, 7]
AlgeriaAlgeria2 - 0IraqIraq
Match #4452847 · Home #23383 · Away #11288 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 1, 0, 0]
BahrainBahrain1 - 5AlgeriaAlgeria
Match #4458371 · Home #10587 · Away #23383 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [5, 3, 0, 1, 6, 0, 0]
AlgeriaAlgeria0 - 0SudanSudan
Match #4458363 · Home #23383 · Away #11084 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Saudi ArabiaSaudi Arabia0 - 2AlgeriaAlgeria
Match #4451055 · Home #10584 · Away #23383 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
AlgeriaAlgeria3 - 1ZimbabweZimbabwe
Match #4451106 · Home #23383 · Away #15916 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Nigeria

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Algeria
#10#20#30#45#52#60#70
Nigeria
#12#20#30#43#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K