CAF Africa Cup of Nations23:00 ngày 10/01/2026

Algeria
0 - 2

Nigeria
Thống kê
Thống kê trận đấu
AlgeriaChỉ sốNigeria
0Chỉ số 215
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
68Chỉ số 23109
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
2Chỉ số 227
26Chỉ số 2453
5Chỉ số 33
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Algeria
Sơ đồ 4-4-22325221157614172218
Đội hình xuất phát

L.Zidane#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Belghali#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Mandi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Bensebaini#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Nouri#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Mahrez#7 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

R.Zerrouki#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Boudaoui#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Chaibi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Maza#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Amoura#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Amoura#3

M.Amoura#9

M.Amoura#19

M.Amoura#1

M.Amoura#24

M.Amoura#11

M.Amoura#27

M.Amoura#28

M.Amoura#5

M.Amoura#16

M.Amoura#12

M.Amoura#20

M.Amoura#8
Nigeria
Sơ đồ 4-3-1-22326211384177229
Đội hình xuất phát

S.Nwabali#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Osayi-Samuel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Ajayi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Bassey#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Onyemaechi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Onyeka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

W.Ndidi#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

A.Iwobi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Lookman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Adams#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Osimhen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Osimhen#20

V.Osimhen#26

V.Osimhen#11

V.Osimhen#10

V.Osimhen#24

V.Osimhen#25

V.Osimhen#28

V.Osimhen#16

V.Osimhen#15

V.Osimhen#1

V.Osimhen#14

V.Osimhen#5

V.Osimhen#19

V.Osimhen#18

V.Osimhen#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Comoros | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Tunisia | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Gambia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Madagascar | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Gabon | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Lesotho | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Central African Republic | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Botswana | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Mauritania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cabo Verde | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nigeria | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 2 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Libya | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Equatorial Guinea | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Togo | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Liberia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Angola | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Sudan | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Niger | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Ghana | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zambia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Sierra Leone | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Chad | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Tanzania | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Guinea | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Ethiopia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mali | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Mozambique | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Guinea Bissau | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Swaziland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Zimbabwe | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Kenya | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Namibia | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Uganda | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Republic of the Congo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | South Sudan | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Senegal | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Malawi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Burundi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Algeria2 - 1
Nigeria
Nigeria0 - 1
Algeria
Algeria2 - 1
Nigeria
Algeria1 - 1
Nigeria
Nigeria3 - 1
Algeria
Nigeria1 - 0
Algeria
Algeria2 - 5
NigeriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Algeria
Algeria0 - 0
Democratic Republic of the Congo
Equatorial Guinea1 - 3
Algeria
Algeria1 - 0
Burkina Faso
Algeria3 - 0
Sudan
Algeria1 - 1
United Arab Emirates
Algeria2 - 0
Iraq
Bahrain1 - 5
Algeria
Algeria0 - 0
Sudan
Saudi Arabia0 - 2
Algeria
Algeria3 - 1
ZimbabweĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nigeria
Nigeria4 - 0
Mozambique
Uganda1 - 3
Nigeria
Nigeria3 - 2
Tunisia
Nigeria2 - 1
Tanzania
Egypt2 - 1
Nigeria
Nigeria1 - 1
Democratic Republic of the Congo
Nigeria1 - 1
Gabon
Nigeria4 - 0
Benin
Lesotho1 - 2
Nigeria
South Africa1 - 1
NigeriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Algeria
#10#20#30#45#52#60#70
Nigeria
#12#20#30#43#54#60#70
Comoros
Gambia
Madagascar
Morocco
Central African Republic
Botswana
Mauritania
Cabo Verde
Rwanda
Libya
Togo
Liberia
Angola
Niger
Ghana
Zambia
Cote d'Ivoire
Sierra Leone
Chad
Guinea
Ethiopia
Mali
Guinea Bissau
Swaziland
Cameroon
Kenya
Namibia
Republic of the Congo
South Sudan
Senegal
Malawi
Burundi