CAF Africa Cup of Nations23:00 ngày 06/01/2026

Algeria
0 - 0

Democratic Republic of the Congo
Thống kê
Thống kê trận đấu
AlgeriaChỉ sốDemocratic Republic of the Congo
5Chỉ số 222
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
6Chỉ số 213
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
57Chỉ số 2543
114Chỉ số 2382
54Chỉ số 2434
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Algeria
Sơ đồ 4-4-223252211571410172218
Đội hình xuất phát

L.Zidane#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Belghali#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Mandi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Bensebaini#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Nouri#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Mahrez#7 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

H.Boudaoui#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Bennacer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Chaibi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Maza#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Amoura#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Amoura#16

M.Amoura#19

M.Amoura#6

M.Amoura#1

M.Amoura#24

M.Amoura#11

M.Amoura#3

M.Amoura#9

M.Amoura#27

M.Amoura#28

M.Amoura#5

M.Amoura#12

M.Amoura#8

M.Amoura#20
Democratic Republic of the Congo
Sơ đồ 4-1-4-112224128106141317
Đội hình xuất phát

L.Mpasi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Wan-Bissaka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Mbemba#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Tuanzebe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kayembe#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Moutoussamy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Bongonda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Mukau#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.Sadiki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Elia#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Bakambu#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Bakambu#18

C.Bakambu#27

C.Bakambu#23

C.Bakambu#7

C.Bakambu#20

C.Bakambu#25

C.Bakambu#3

C.Bakambu#24

C.Bakambu#19

C.Bakambu#11

C.Bakambu#5

C.Bakambu#15

C.Bakambu#21

C.Bakambu#9

C.Bakambu#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Comoros | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Tunisia | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Gambia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Madagascar | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Gabon | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Lesotho | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Central African Republic | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Botswana | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Mauritania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cabo Verde | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nigeria | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 2 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Libya | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Equatorial Guinea | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Togo | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Liberia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Angola | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Sudan | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Niger | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Ghana | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zambia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Sierra Leone | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Chad | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Tanzania | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Guinea | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Ethiopia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mali | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Mozambique | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Guinea Bissau | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Swaziland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Zimbabwe | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Kenya | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Namibia | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Uganda | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Republic of the Congo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | South Sudan | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Senegal | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Malawi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Burundi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Algeria3 - 0
Democratic Republic of the Congo
Algeria1 - 1
Democratic Republic of the CongoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Algeria
Equatorial Guinea1 - 3
Algeria
Algeria1 - 0
Burkina Faso
Algeria3 - 0
Sudan
Algeria1 - 1
United Arab Emirates
Algeria2 - 0
Iraq
Bahrain1 - 5
Algeria
Algeria0 - 0
Sudan
Saudi Arabia0 - 2
Algeria
Algeria3 - 1
Zimbabwe
Algeria2 - 1
UgandaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Democratic Republic of the Congo
Botswana0 - 3
Democratic Republic of the Congo
Senegal1 - 1
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo1 - 0
Benin
Democratic Republic of the Congo2 - 0
Zambia
Nigeria1 - 1
Democratic Republic of the Congo
Cameroon0 - 1
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo1 - 0
Sudan
Togo0 - 1
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo2 - 3
Senegal
South Sudan1 - 4
Democratic Republic of the CongoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Algeria
#10#20#30#43#53#61#70
Democratic Republic of the Congo
#10#20#30#42#56#60#70
Comoros
Tunisia
Gambia
Madagascar
Morocco
Gabon
Lesotho
Central African Republic
Egypt
Mauritania
Cabo Verde
Rwanda
Libya
Liberia
Angola
Niger
Ghana
Cote d'Ivoire
Sierra Leone
Chad
Tanzania
Guinea
Ethiopia
Mali
Mozambique
Guinea Bissau
Swaziland
Kenya
Namibia
South Africa
Republic of the Congo
Malawi
Burundi