Danish Superliga19:00 ngày 16/08/2026

Nordsjaelland
1 - 0

Silkeborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
NordsjaellandChỉ sốSilkeborg
7Chỉ số 210
55Chỉ số 2545
76Chỉ số 2422
144Chỉ số 2383
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
10Chỉ số 221
0Chỉ số 80
8Chỉ số 21
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Nordsjaelland
Sơ đồ 3-4-3132342318825402910
Đội hình xuất phát

A.Hansen#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Ankersen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Salquist#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

N.Markmann#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Norheim#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Janssen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Rojkjaer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Lähteenmäki#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Rasmussen#40 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

V.Berthelsen#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Amoako#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

P.Amoako#22

P.Amoako#28

P.Amoako#6

P.Amoako#15

P.Amoako#14

P.Amoako#11

P.Amoako#32

P.Amoako#17

P.Amoako#37
Silkeborg
Sơ đồ 3-4-2-1124321920277171122
Đội hình xuất phát

A.L.Andresen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.P.Madsen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Öström#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Poulsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Gammelby#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Larsen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

W.Kirk#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Westh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.McCowatt#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

O.Ross#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Hajal#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Hajal#10

R.Hajal#23

R.Hajal#15

R.Hajal#16

R.Hajal#9

R.Hajal#36

R.Hajal#28

R.Hajal#14

R.Hajal#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Viborg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Aarhus AGF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Brondby IF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Silkeborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Lyngby BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | AC Horsens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sonderjyske | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | Odense BK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nordsjaelland5 - 0
Silkeborg
Silkeborg4 - 2
Nordsjaelland
Nordsjaelland1 - 1
Silkeborg
Silkeborg4 - 1
Nordsjaelland
Nordsjaelland4 - 1
Silkeborg
Silkeborg0 - 1
Nordsjaelland
Nordsjaelland3 - 1
Silkeborg
Silkeborg2 - 0
Nordsjaelland
Silkeborg2 - 1
Nordsjaelland
Nordsjaelland0 - 2
SilkeborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nordsjaelland
Nordsjaelland5 - 0
Valur Reykjavik
Valur Reykjavik0 - 2
Nordsjaelland
Nordsjaelland1 - 0
Randers FC
Nordsjaelland6 - 0
GAIS
AC Horsens1 - 1
Nordsjaelland
GAIS1 - 0
Nordsjaelland
Horsholm-Usserod IK2 - 2
Nordsjaelland
Jagiellonia Bialystok2 - 1
Nordsjaelland
Nordsjaelland5 - 1
AC Sparta Praha
Nordsjaelland0 - 2
Gornik ZabrzeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Silkeborg
Silkeborg1 - 0
Odense BK
Silkeborg1 - 3
FC Copenhagen
Randers FC1 - 1
Silkeborg
Aalborg1 - 2
Silkeborg
Silkeborg6 - 0
Thisted FC
Aarhus Fremad1 - 0
Silkeborg
Midtjylland4 - 2
Silkeborg
Silkeborg1 - 2
Fredericia
Fredericia4 - 1
Silkeborg
Silkeborg0 - 4
FC CopenhagenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nordsjaelland
#11#20#30#41#58#60#70
Silkeborg
#10#20#30#42#51#60#70
Viborg
Aarhus AGF
Brondby IF
Lyngby BK
Sonderjyske