Sweden Allsvenskan20:00 ngày 08/08/2026

Orgryte
3 - 4

AIK
Thống kê
Thống kê trận đấu
OrgryteChỉ sốAIK
3Chỉ số 225
3Chỉ số 24
3Chỉ số 218
31Chỉ số 2467
1Chỉ số 40
71Chỉ số 2393
0Chỉ số 32
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 80
2Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Orgryte
Sơ đồ 3-4-3445621482319171122
Đội hình xuất phát

H.Gustafsson#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Styffe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Dyrestam#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

michael parker#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Paulson#14 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

Benjamin laturnus#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O. P. Price#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Andreasson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

w.hofvander#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

N.Christoffersson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Sana#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

T.Sana#16
T.Sana#26
T.Sana#20

T.Sana#9

T.Sana#7

T.Sana#15

T.Sana#34

T.Sana#21

T.Sana#29
AIK
Sơ đồ 4-3-3151734357191892911
Đội hình xuất phát

K.Nordfeldt#15 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Thychosen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Olofsson#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Matthys#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Bergquist#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Mujanić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Beširović#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Ali#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Carlstrand#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

K.Filling#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Andersson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
V.Andersson#47
V.Andersson#42

V.Andersson#41

V.Andersson#46

V.Andersson#16

V.Andersson#22

V.Andersson#28

V.Andersson#30

V.Andersson#43
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AIK0 - 3
Orgryte
AIK2 - 0
Orgryte
Orgryte0 - 1
AIK
AIK1 - 0
Orgryte
Orgryte4 - 1
AIK
AIK3 - 0
Orgryte
Orgryte0 - 1
AIK
Orgryte0 - 0
AIK
AIK2 - 1
Orgryte
AIK0 - 3
OrgryteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orgryte
AIK0 - 3
Orgryte
Vasteras SK FK2 - 0
Orgryte
Orgryte0 - 0
Djurgardens
Orgryte4 - 3
Hacken
Kalmar3 - 0
Orgryte
Tromso IL4 - 1
Orgryte
Orgryte2 - 2
Elfsborg
Halmstads2 - 0
Orgryte
Orgryte2 - 3
IFK Goteborg
IK Sirius FK2 - 0
OrgryteĐối chiếu
Phong độ gần đây của AIK
AIK0 - 3
Orgryte
Hacken0 - 0
AIK
AIK2 - 0
GAIS
Mjallby AIF1 - 2
AIK
IFK Goteborg1 - 2
AIK
AIK3 - 2
Vasteras SK FK
AIK0 - 2
Kalmar
AIK0 - 3
IK Sirius FK
Hammarby1 - 2
AIK
Vasteras SK FK1 - 1
AIKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Orgryte
#13#22#31#40#53#60#70
AIK
#14#21#30#42#54#60#70